Tin tức

Tổng hợp từ vựng về chủ đề Corona Covid 19

Tuy rằng tình hình dịch bệnh tại Việt Nam đã được kiểm soát, nhưng hiện nay số người mắc trên thế giới vẫn gia tăng hàng ngày. Chính vì vậy chúng ta không thể lơi là cảnh giác. Và bài viết ngày hôm nay, HA CENTRE đem đến cho các bạn list từ vựng Tiếng Anh chủ đề Covid-19 để các bạn tham khảo nhé!

từ vựng Tiếng Anh chủ đề Covid-19

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Covid-19

  • Pandemic – /pænˈdemɪk/ – đại dịch

The COVID-19 pandemic is a global health crisis of our time and the greatest challenge we have faced since World War Two.

(Đại dịch Covid-19 là sự khủng hoảng sức khỏe toàn cầu của thời đại chúng ta và thử thách lớn nhất mà chúng ta đối mặt kể từ Chiến Tranh Thế Giới Thứ Hai.)

  • Incubation period – /ˌɪŋkjuˈbeɪʃn/ /ˈpɪəriəd/ – giai đoạn ủ bệnh

The World Health Organization (WHO) reported an incubation period for COVID-19 between 2 and 10 days.

(Tổ Chức Y Tế Thế Giới đã báo cáo giai đoạn ủ bệnh của covid-19 là từ 2 đến 10 ngày.)

  • Respiratory droplets – /rəˈspɪrətri/ /ˈdrɒplət/ – những giọt dịch hô hấp

COVID-19 is believed to spread from person to person through respiratory droplets from coughing and sneezing, according to the Centers for Disease Control. 

(Covid-19 được cho là truyền từ người sang người qua những giọt dịch hô hấp khi ho và hắt hơi, theo Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật.)

  • Super spreader – /ˈsuːpə(r)//ˈspredə(r)/ – người siêu lây nhiễm

Indian authorities in the northern state of Punjab quarantined around 40,000 residents from 20 villages following a Covid-19 outbreak linked to just one super spreader.

(Các nhà chức trách Ấn Độ tại bang phía Bắc Punjab đã cách ly khoảng 40.000 cư dân của 20 ngôi làng do sự bùng phát dịch Covid-19 liên quan đến chỉ một người siêu lây nhiễm.)

  • Pre-existing medical condition – /ˌpriː ɪɡˈzɪstɪŋ/ /ˈmedɪkl/ /kənˈdɪʃn/ – bệnh lý nền

According to WHO, older people and those with pre-existing medical conditions are at a higher risk of getting coronavirus.

(Theo WHO, người già và người có bệnh lý nền có nguy cơ nhiễm coronavirus cao hơn.)

  • Community spread – /kəˈmjuːnəti/ /spred/ – sự lây nhiễm cộng đồng

People are ordered to stay indoors and only go out for essentials to help prevent the community spread.

(Mọi người được yêu cầu phải ở trong nhà và chỉ ra ngoài để mua nhu yếu phẩm nhằm giúp ngăn chặn lây nhiễm cộng đồng.)

  • Stockpile – /ˈstɒkpaɪl/ – đầu cơ tích trữ

At present many people are stockpiling food in panic, which is causing a shortage of some items.

(Hiện nay nhiều người đang đầu cơ tích trữ thức ăn một cách hoảng loạn, gây ra tình trạng khan hiếm một số mặt hàng.)

  • Mass gathering – /mæs/ /ˈɡæðərɪŋ/ – tụ tập đông người

Reducing mass gatherings can help minimize the risk of transmission of the virus.

(Giảm tụ tập đông người có thể giúp giảm thiểu nguy cơ lây truyền virus.)

  • Contact tracing – /ˈkɒntækt/ /ˈtreɪsɪŋ/ – xác định những người đã tiếp xúc với người bệnh

The health minister said both patients are in isolation and the government has initiated processes for contact tracing.

(Bộ trưởng y tế đã nói cả 2 bệnh nhân đều đang bị cách ly và chính phủ đã bắt đầu quá trình xác định những người đã tiếp xúc với người bệnh.)

  • Disinfect – /ˌdɪsɪnˈfekt/ – khử trùng

The best way to prevent the spread of the coronavirus is to wash your hands and disinfect frequently touched surfaces.

(Cách tốt nhất để ngăn chặn sự lây lan của virus corona là rửa tay và khử trùng những bề mặt thường xuyên chạm tay vào.)

  • Curfew – /ˈkɜːfjuː/ –  lệnh giới nghiêm

The Indian government ordered a 14-hour curfew in its efforts to combat the coronavirus pandemic, asking the country’s population of some 1.3 billion to stay at home.

(Chính phủ Ấn Độ đã ban hành lệnh giới nghiêm 14 tiếng trong nỗ lực chiến đấu với đại dịch corona, yêu cầu dân số chừng 1.3 tỉ người phải ở nhà.)

  • Lockdown – /ˈlɒkdaʊn/ – sự phong tỏa

Malaysian Prime Minister Muhyiddin Yassin announced a two-week extension of a national lockdown as part of measures to contain the coronavirus outbreak.

(Thủ tướng Malaysia Muhyiddin Yassin đã tuyên bố kéo dài lệnh phong tỏa quốc gia thêm 2 tuần như một biện pháp ngăn chặn bùng nổ virus corona.)

  • Quarantine – /ˈkwɒrəntiːn/ – cách ly / thời gian cách ly

All passengers arriving in Vietnam from abroad are quarantined for 14 days to limit the spread of Covid-19.

(Tất cả hành khách đến Việt Nam từ nước ngoài bị cách ly trong 14 ngày nhằm hạn chế sự lây lan của Covid 19.)

  • Self-isolation – /ˌself ˌaɪsəˈleɪʃn/ – tự cách ly

Self-isolation is an effective precautionary measure to protect those around you – your family, friends, colleagues – from contracting COVID-19. 

(Tự cách ly là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả để bảo vệ những người xung quanh bạn – gia đình, bạn bè, đồng nghiệp – không bị nhiễm Covid-19.)

  • Social distancing – /ˈsəʊʃl/ /ˈdɪstənsɪŋ/ – dãn cách xã hội

One way to slow the spread of viruses is social distancing. The more space between you and others, the harder it is for the virus to spread.

(Một cách để làm chậm sự lây lan của virus là dãn cách xã hội. Khoảng cách giữa bạn và người khác càng xa thì càng khó để virus lây lan.)

  • Travel restriction – /ˈtrævl/ /rɪˈstrɪkʃn/ –  lệnh cấm di chuyển

In light of the recent COVID-19 outbreak, Vietnam imposed several travel restrictions on those entering the country.

(Do sự bùng phát dịch Covid-19 gần đây, Việt Nam đã áp đặt một số lệnh cấm di chuyển đối với những người nhập cảnh.)

  • Coronavirus (noun) – a type of virus that can cause respiratory (lung) infections: một loại virus gây ra viêm đường hô hấp (phổi).
  • Covid- 19 (noun)– a coronavirus that can cause serious illness if it affects the lungs: một loại virus corona gây ra căn bệnh nghiêm trọng nếu nó xâm nhập vào phổi.
  • Novel (adjective)– new, not like anything known before.

Ex:  Covid 19 is a novel disease. We don’t know much about it yet: Covid 19 là một bệnh dịch mới. Chúng ta vẫn chưa biết nhiều về nó.

  • Infection (noun)– a disease caused by a virus or bacteria: một căn bệnh được gây ra bởi một loại virus hay vi khuẩn.
  • Respiratory illness – a disease or infection that attacks your lungs: một căn bệnh hay lây nhiễm tấn công vào phổi của bạn.
  • Symptoms (noun)– changes to bodily functions when someone is unwell: các triệu chứng hay các thay đổi với các chức năng của cơ thể khi ai đó không khỏe.
  • Symptomatic (adjective) – showing symptoms of a disease: triệu chứng.
  • Asymptomatic (adjective) – an infected person who is not showing symptoms: một người nhiễm bệnh mà không biểu hiện các triệu chứng.
  • Mild (adjective) – not serious or life threatening: không quá nghiêm trọng hay đe dọa đến tính mạng.
  • Underlying condition (noun) – a health condition that might make symptoms of corona virus worse: tình trạng sức khỏe có thể khiến các triệu chứng của coronavirus tệ hơn.
  • Life-threatening – a very serious illness which can kill people: Đe dọa tính mạng.
  • Cough – to force air out of your lungs with a loud noise: Ho.
  • Contagious (adjective) – an infectious disease that can be spread from person to person: bệnh truyền nhiễm dễ lây lan từ người này sang người khác.
  • Transmit (verb): to pass a disease on from person to person: truyền nhiễm.
  • Incubation period – how long it takes before infected people have symptoms: thời gian ủ bệnh.
  • Diagnose – to detect and identify someone with a disease or illness: chẩn đoán một người để xác định có nhiễm bệnh không.
  • Screening – testing a group of people to see if they are infected: khám sàng lọc.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn có thêm nhiều vốn từ vựng về Covid 19. Từ đó, bạn có thể làm tốt chủ đề covid 19 speaking topic trong bài thi. Nếu bạn còn thắc mắc hoặc có nhu cầu học IELTS, hãy liên hệ ngay với HA Centre theo số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

học hè Online mùa covid 19 năm 2021

Test
Online
miễn
phí