Tin tức

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết phổ biến nhất

Để giao tiếp và thực hành tốt ở các kĩ năng thì ta cần một vốn từ vựng đủ rộng và phong phú. Trong tiếng Anh, thời tiết được coi là một trong những chủ đề được nói đến nhiều nhất. Chính vì vậy, HA Centre đưa đến bạn bài tổng hợp các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thời tiết được chia nhỏ, hệ thống theo từng nhóm nhỏ khác nhau để việc học và ghi nhớ từ vựng trở nên dễ hiểu, dễ nhớ hơn bao giờ hết.

1. Từ vựng tiếng Anh về thời tiết chia theo các nhóm từ

Dưới đây tổng hợp từ vựng tiếng anh về thời tiết có phiên âm đầy đủ cho bạn tham khảo được chia thành từng nhóm:

1.1. Từ vựng về tình trạng thời tiết

từ vựng chủ đề thời tiết, từ vựng chủ đề thời tiết, tiếng anh từ vựng về chủ đề thời tiết, từ vựng theo chủ đề thời tiết, học từ vựng chủ đề thời tiết, từ vựng tiếng anh theo chủ đề thời tiết, học từ vựng tiếng anh theo chủ đề thời tiết, 60 từ vựng tiếng Anh về thời tiết, Các kiểu thời tiết bằng tiếng Anh, Từ vựng về thời tiết IELTS, từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh về thời tiết có phiên âm, các từ vựng tiếng anh về thời tiết, những từ vựng tiếng anh về thời tiết, 61 từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh nói về thời tiết, học từ vựng tiếng anh về thời tiết, 100 từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh về chủ đề thời tiết, từ vựng về thời tiết trong tiếng anh, các từ vựng về thời tiết trong tiếng anh

Từ vựng về thời tiết trong tiếng anh

  • Weather /ˈweðər/: thời tiết
  • Climate /ˈklaɪmət/: khí hậu
  • Mild /maɪld/: ôn hòa, ấm áp
  • Dry /draɪ /: hanh khô
  • Wet /wet/: ướt sũng
  • Humid /ˈhjuːmɪd/: ẩm
  • Bright /braɪt/: sáng mạnh
  • Sunny /ˈsʌni/: bầu trời chỉ có mặt trời chiếu sáng, không có mây
  • Clear /klɪər/: trời trong trẻo, quang đãng
  • Fine /faɪn/: không mưa, không mây
  • Windy /ˈwɪndi/: nhiều gió
  • Breeze /briːz/: gió nhẹ
  • Gloomy /ˈɡluː.mi/: trời ảm đạm
  • Partially cloudy /ˈpɑː.ʃəl.i ˈklaʊdi/: khi có sự pha trộn của bầu trời xanh và mây
  • Cloudy /ˈklaʊdi/: trời nhiều mây
  • Overcast /ˌoʊvərˈkæst/: âm u
  • Foggy /ˈfɔːɡi/: có sương mù
  • Haze /heɪz/: màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng

1.2. Từ vựng liên quan đến nhiệt độ

từ vựng chủ đề thời tiết, từ vựng chủ đề thời tiết, tiếng anh từ vựng về chủ đề thời tiết, từ vựng theo chủ đề thời tiết, học từ vựng chủ đề thời tiết, từ vựng tiếng anh theo chủ đề thời tiết, học từ vựng tiếng anh theo chủ đề thời tiết, 60 từ vựng tiếng Anh về thời tiết, Các kiểu thời tiết bằng tiếng Anh, Từ vựng về thời tiết IELTS, từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh về thời tiết có phiên âm, các từ vựng tiếng anh về thời tiết, những từ vựng tiếng anh về thời tiết, 61 từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh nói về thời tiết, học từ vựng tiếng anh về thời tiết, 100 từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh về chủ đề thời tiết, từ vựng về thời tiết trong tiếng anh, các từ vựng về thời tiết trong tiếng anh

Các kiểu thời tiết bằng tiếng Anh

  • Temperature /ˈtemprətʃər/: nhiệt độ
  • Thermometer /θərˈmɑːmɪtər/: nhiệt kế
  • Degree /dɪˈɡriː/: độ
  • Celsius /ˈselsiəs/: độ C
  • Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/: độ F
  • Hot /hɑːt/: nóng
  • Baking hot /beɪk hɑːt/: nóng như thiêu
  • Cold /koʊld/: lạnh
  • Chilly /ˈtʃɪli/: lạnh thấu xương
  • Freeze /friːz/: đóng băng
  • Frosty /ˈfrɔːsti/: đầy sương giá

1.3. Từ vựng tiếng Anh về lượng mưa

từ vựng chủ đề thời tiết, từ vựng chủ đề thời tiết, tiếng anh từ vựng về chủ đề thời tiết, từ vựng theo chủ đề thời tiết, học từ vựng chủ đề thời tiết, từ vựng tiếng anh theo chủ đề thời tiết, học từ vựng tiếng anh theo chủ đề thời tiết, 60 từ vựng tiếng Anh về thời tiết, Các kiểu thời tiết bằng tiếng Anh, Từ vựng về thời tiết IELTS, từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh về thời tiết có phiên âm, các từ vựng tiếng anh về thời tiết, những từ vựng tiếng anh về thời tiết, 61 từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh nói về thời tiết, học từ vựng tiếng anh về thời tiết, 100 từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh về chủ đề thời tiết, từ vựng về thời tiết trong tiếng anh, các từ vựng về thời tiết trong tiếng anh

Từ vựng tiếng Anh về lượng mưa

  • Rainfall /ˈreɪnfɔːl/: lượng mưa
  • Downpour /ˈdaʊn.pɔːr/: mưa lớn
  • Torrential rain /təˈrenʃl reɪnl/: mưa như thác đổ

1.4. Các hiện tượng thời tiết trong tiếng Anh phổ biến

  • Weather forecast /ˈweðər ˈfɔːrkæst/: dự báo thời tiết
  • Rain /reɪnl/: mưa
  • Damp /dæmp/: ẩm thấp, ẩm ướt
  • Drizzle /ˈdrɪzl/: mưa phùn
  • Rain: mưa từng giọt
  • Shower /ˈʃaʊər/: mưa rào
  • It’s raining cats and dogs: thành ngữ chỉ mưa lớn
  • Hail /heɪl/: mưa đá
  • Rain-storm /ˈreɪnstɔːrm/: mưa bão
  • Tornado /tɔːrˈneɪdoʊ/: lốc xoáy

từ vựng chủ đề thời tiết, từ vựng chủ đề thời tiết, tiếng anh từ vựng về chủ đề thời tiết, từ vựng theo chủ đề thời tiết, học từ vựng chủ đề thời tiết, từ vựng tiếng anh theo chủ đề thời tiết, học từ vựng tiếng anh theo chủ đề thời tiết, 60 từ vựng tiếng Anh về thời tiết, Các kiểu thời tiết bằng tiếng Anh, Từ vựng về thời tiết IELTS, từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh về thời tiết có phiên âm, các từ vựng tiếng anh về thời tiết, những từ vựng tiếng anh về thời tiết, 61 từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh nói về thời tiết, học từ vựng tiếng anh về thời tiết, 100 từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh về chủ đề thời tiết, từ vựng về thời tiết trong tiếng anh, các từ vựng về thời tiết trong tiếng anh

Các hiện tượng thời tiết trong tiếng Anh phổ biến

  • Flood /flʌd/: lũ lụt
  • Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/: tia chớp
  • Thunder /ˈθʌndər/: sấm sét
  • Thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/: Bão tố có sấm sét, cơn giông
  • Snow /snoʊ/: tuyết
  • Snowstorm /ˈsnəʊ.stɔːm/: bão tuyết
  • Snowflake /ˈsnəʊ.fleɪk/: bông hoa tuyết
  • Blizzard /ˈblɪz.əd/: cơn bão tuyết
  • Blustery /ˈblʌs.tər.i/: cơn gió mạnh
  • Gale /ɡeɪl/: gió giật
  • Mist /mɪst/: sương muối
  • Storm /stɔːrm/: bão
  • Hurricane /ˈhɜːrəkən/: Siêu bão
  • Typhoon /taɪˈfuːn/: bão lớn
  • Rainbow /ˈreɪnboʊ/: cầu vồng

2. Những mẫu câu phổ biến chứa từ vựng về thời tiết

Trong quá trình học tiếng Anh, việc học từ vựng theo mẫu câu cũng sẽ giúp ích bạn rất nhiều trong quá trình nhớ lâu. Việc ôn tập theo mẫu câu đồng thời sẽ cung cấp cho bạn các ngữ cảnh, nhắc bạn sử dụng từ một cách hợp lý và có được tư duy sắp xếp câu từ logic. 

Dưới đây HA Centre hệ thống các mẫu câu thường được sử dụng khi nói về thời tiết, hãy học và ghi nhớ từ vựng theo các mẫu câu này nhé!

  • What’s the weather like? – Thời tiết thế nào?
  • It’s… (sunny/ raining) – Trả lời: Trời đang… (có nắng/ mưa)
  • What a beautiful day! – Hôm nay trời đẹp quá!
  • It’s not a very nice day! – Hôm nay trời không đẹp lắm!
  • What a miserable weather! – Thời tiết hôm nay thật tệ!
  • It’s pouring outside – Bên ngoài trời đang mưa xối xả
  • We had a lot of heavy rain this morning – Sáng nay trời mưa to rất lâu
  • The weather’s fine – Trời đẹp
  • There’s not a cloud in the sky: Trời không một gợn mây

từ vựng chủ đề thời tiết, từ vựng chủ đề thời tiết, tiếng anh từ vựng về chủ đề thời tiết, từ vựng theo chủ đề thời tiết, học từ vựng chủ đề thời tiết, từ vựng tiếng anh theo chủ đề thời tiết, học từ vựng tiếng anh theo chủ đề thời tiết, 60 từ vựng tiếng Anh về thời tiết, Các kiểu thời tiết bằng tiếng Anh, Từ vựng về thời tiết IELTS, từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh về thời tiết có phiên âm, các từ vựng tiếng anh về thời tiết, những từ vựng tiếng anh về thời tiết, 61 từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh nói về thời tiết, học từ vựng tiếng anh về thời tiết, 100 từ vựng tiếng anh về thời tiết, từ vựng tiếng anh về chủ đề thời tiết, từ vựng về thời tiết trong tiếng anh, các từ vựng về thời tiết trong tiếng anh

Cụm từ/mẫu câu chứa từ vựng về thời tiết

  • The sun’s shining – Trời đang nắng
  • We haven’t had any rain for a fortnight – Cả nửa tháng rồi trời không hề mưa
  • What’s the temperature? —->trời đang bao nhiêu độ?
  • It’s 19°C (“nineteen degrees”) – Bây giờ đang là 19°C
  • Temperatures are in the mid-20s – Bây giờ đang khoảng hơn 20 độ
  • It’s hot —->trời nóng
  • What’s the forecast? – Dự báo thời tiết thế nào?
  • What’s the forecast like? – Dự báo thời tiết thế nào?
  • It’s forecast to rain – Dự báo trời sẽ mưa
  • It’s supposed to clear up – Trời chắc là sẽ quang đãng

Trên đây là top những từ vựng về chủ đề thời tiết tiếng Anh mà HA Centre hệ thống giúp bạn. Hy vọng bài viết đã giúp ích được cho các bạn trong quá trình tự học tiếng Anh nói chung. Nếu bạn còn thắc mắc hoặc có nhu cầu học IELTS, hãy liên hệ ngay với HA Centre theo số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

Bảng vàng thành tích học viên trung tâm HA Centre tháng 9