Tin tức

Học từ vựng IELTS chủ đề Education chi tiết

Education là chủ đề thường gặp trong IELTS. Do đó, việc bổ sung thêm từ vựng và kiến thức cho chủ đề này là rất cần thiết. Hãy bỏ sách vở ghi chú từ vựng tiếng Anh theo chủ dề Education ngay dưới đây. Khi bạn sử dụng vốn từ vựng thành thạo dễ dàng ăn điểm các kỹ năng speaking, writing. Hôm nay HA CENTRE giúp các bạn tổng hợp lại các từ vựng chủ đề Education để dễ học nhé!

từ vựng IELTS chủ đề Education

Từ vựng IELTS chủ đề Education

1/ Từ vựng về trường học, chứng chỉ

Từ vựng IELTS về trường học

Từ vựng IELTS về trường học

  • Kindergarten: trường mầm non
  • Primary school – pre-school education = Trường cấp 1
  • Secondary school: Trường cấp 2
  • College = further education: Cao đẳng
  • Higher education = university education
  • Post-graduate school: sau đại học
  • BA/BSs = Bachelor of Arts Degree/Bachelor of Science Degree
  • MA/MSc = Masters of Arts/Masters of Science
  • PhD = Doctorate
  • Vocational course: khóa học dạy về kỹ năng cho một nghề nghiệp cụ thể (khóa học hướng nghiệp)
  • Non-vocational course: khóa học tổng quát, không liên quan đến hướng nghiệp
  • Distance leaning course: khóa học đào tạo từ xa
  • Comprehensive education: giáo dục toàn diện

2/ Từ vựng Collocations quan trọng

  • Lab work = laboratory experiments = thí nghiệm trong phòng thí nghiệm
  • Dissection: sự mổ xẻ động vật nhằm mục đích nghiên cứu khoa học
  • Scheduled lesson: lịch học
  • Algebra: đại số học
  • To give out or assign homework: giao bài tập về nhà
  • To do or complete homework: hoàn thành bài tập về nhà
  • To complete/graduate high school: tốt nghiệp trung học phổ thông
  • To do/participate/take part in school activities/sport: tham gia các hoạt động tại trường/thể thao
  • Tracing: sao chép, phác thảo bằng bút chì
  • Tone deaf = without an ear for music: không có khả năng thưởng thức âm nhạc

3/ Từ vựng dùng trong trường đại học

  • Graducated from: tốt nghiệp từ
  • To enroll on a degree course: đăng ký một khóa học
  • To major in physics: chọn vật lý là môn học chính ở đại học
  • To attend a lecture: tham gia bài giảng
  • To attend a tutorial: tham gia lớp học với giáo sư theo nhóm nhỏ tại văn vòng
  • To deliver lecture: giảng bài
  • To lecture in something: giảng về cái gì đó
  • Factory of something: chuyên ngành gì
  • To do note-taking: ghi chép, ghi chú lại
  • Keeping up with the work load: theo kịp với khối lượng công việc hoặc khối lượng học được yêu cầu
  • To fall behind with study = fail to keep pace with the school/university work: không theo kịp bài vở trên trường
  • Pay off a student loan: thanh toán khoản vay sinh viên
  • Play truant/truancy: trốn học
  • Comprehensive education: giáo dục toàn diện
  • The literacy rate: tỉ lệ biết chữ
  • Literate (a): biết chữ
  • Illiterate (a): mù chữ
  • A gap year: chỉ một năm nghỉ khi chuyển tiếp giữa cấp 3 và đại học

Trên đây là những chia sẻ về từ vựng IELTS chủ đề Education band 7.0+. Từ vững là nền tảng, là vốn kiến thức vô bờ giúp bạn nâng cao điểm số IELTS. Hãy trau dồi thêm từ vựng chủ đề Education IELTS Speaking, Writing ăn điểm tuyệt đối. Theo dõi HA Centre để có cách học từ vựng IELTS hiệu quả và thêm nhiều kiến thức từ các chủ đề thường gặp trong bài thi nhé! Nếu bạn còn thắc mắc hoặc cần được hỗ trợ, liên hệ ngay với HA Centre qua FORM bên dưới hoặc LINK TƯ VẤN miễn phí hoặc số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Link đăng ký để tham gia học từ vựng cùng trung tâm:

đăng ký học tại trung tâm HA Centre

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

học hè Online mùa covid 19 năm 2021

Test
Online
miễn
phí