Tin tức

Định nghĩa và cách dùng trạng từ chỉ tần suất trong tiếng anh

Có thể bạn không nhận ra nhưng bạn thường xuyên sử dụng trạng từ chỉ tần suất hơn bạn nghĩ. Chúng ta luôn đề cập đến một hành động nào đó mà bản thân đã hay đang làm kèm với trạng từ chỉ tần xuất. Vậy thì trạng từ chỉ tuần suất là gì, cách học và ví dụ chúng như thế nào? Cùng HA CENTRE tìm hiểu ngay trong bài viết sau nhé.

1. Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh là gì?

Trạng từ chỉ tần suất (Phó từ chỉ tần suất tương đối) là từ loại trong tiếng Anh dùng để miêu tả tả tần xuất của một hành động. Thông thường, các trạng từ này được dùng để diễn tả thói quen hoặc hành động được lặp đi lặp lại nên hay được thấy trong thì hiện tại đơn.

Ví dụ: I always have breakfast before going to school.

Có thể nói rằng trạng từ chỉ tần suất không chỉ nằm gọn trong những câu hỏi như “Bạn có thường xuyên làm điều gì đó không?”, mà chúng đang được sử dụng rất linh hoạt với nhiều cách khác nhau, thái độ khác nhau, quan điểm khác nhau của người nói.

2. Một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến

STT Trạng từ Ý nghĩa Mức độ
1 Always Luôn luôn 100%
2 Usually Thường xuyên 80%
3 Normally

Generally

Thông thường, thường lệ 70%
4 Often

Frequently

Thường thường 60%
5 Sometimes Đôi khi, đôi lúc 50%
6 Occasionally Thỉnh thoảng 30%
7 Hardly ever Hầu như không bao giờ 20%
8 Rarely Hiếm khi 10%
9 Never Không bao giờ 0%

3. Cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất

Diễn tả mức độ thường xuyên của sự việc nào đó

  • I usually wake up at 7 (Tôi thường xuyên dậy lúc 7 giờ.)
  • He always stays at home on the weekends. (Anh ấy luôn luôn ở nhà vào ngày cuối tuần)
  • My mom always cooks for me. (Mẹ tôi luôn luôn nấu ăn cho tôi)

Trả lời cho câu hỏi bắt đầu với “How often”

Ví dụ:

  • How often do you cook lunch? (Bạn có thường xuyên nấu bữa trưa không?)
  • Rarely, because I usually have to go to work early in the morning. (Hiếm khi, bởi vì tôi thường xuyên phải đi làm từ sáng sớm)

4. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

Có 4 vị trí mà trạng từ tần suất có thể đứng trong câu: sau động từ to – be, trước động từ thường, sau trợ động từ, ở đầu hoặc cuối câu. Việc ghi nhớ vị trí của các trạng từ tần suất trong câu giúp bạn có thể đảm bảo đúng ngữ pháp trong văn viết cũng như giao tiếp hàng ngày trọn vẹn quan điểm của mình mà không gây hiểu lầm.

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

4.1. Đứng trước động từ thường

Ví dụ:

She never drinks wine. (Cô ấy không bao giờ uống rượu)

My family usually travels abroad in the autumn (Gia đình tôi thường đi du lịch nước ngoài vào mùa thu.)

4.2. Trạng từ tần suất đứng sau động từ “to be“

Ví dụ:

Janny is always friendly with kids. (Janny luôn thân thiện với trẻ em)

Jack is often late. (Jack thường đến trễ)

4.3. Trạng từ chỉ tần suất có thể đứng sau trợ động từ

Tuy nhiên, trong trường hợp trợ động từ ở dạng phủ định, trạng từ tần suất sẽ đứng trước hoặc sau nó

Ví dụ:

They have never eaten this fruit before. (Họ chưa bao giờ ăn loại hoa quả này trước đây)

You should always revise before the exam. (Bạn nên luôn luôn ôn tập trước kỳ thi)

4.4. Trạng từ chỉ tần suất được đặt ở đầu hoặc cuối câu

Khi thấy trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh được đặt ở đầu câu, trước trợ động từ, bạn có thể hiểu người nói đang muốn nhấn mạnh về vấn đề được nhắc tới. Khi đứng cuối câu, ý nghĩa muốn đề cập vẫn được giữ nguyên.

Ví dụ:

You never should say that to your dad. (Bạn đừng bao giờ nên nói như thế với bố bạn)

We go to the church sometime. (Thỉnh thoảng chúng tôi tới nhà thờ)

5. Bài tập ôn tập trạng từ chỉ tần suất

Dựa vào kiến thức ngữ pháp tiếng Anh trên để chọn đáp án đúng cho các câu sau:

  1. Marry lives next door but we _____ see her.
  1. never
  2. rarely
  3. often
  1. Johny and I  _____ hang out together. We are all so busy at work and Johnny evenly has to work on the weekends.
  1.  never
  2.  occasionally
  3. frequently
  1. We meet _____ at the Lunar New Year day.
  1.  never
  2.  yearly
  3. every day
  1. My personal doctor __________ .
  1. monthly checks my health
  2. checks monthly my health
  3. checks my health monthly
  1. Don’t worry, it _____ rains in the summer.
  1.  never
  2. rarely
  3. sometimes
  1. _____ we go to school together. Our houses are too far from each other.
  1. Sometimes
  1. Never
  2. Rarely
  1. My sister __________ the TV show, and then she can go crazy because of this.
  1.  often has missed
  2. has missed often
  3. has often missed
  1. My friend and I take vacations together quite _____. We really love traveling.
  1.  never
  2. hardly
  3. frequently
  1. David __________ goes to visit his grandparents. One reason is that he lives really near his grandparents’ house.
  1. frequently
  2. rarely
  3. never
  1. I don’t know much about this because I __________.
  1.  never went to college
  2. went never to college
  3. went to college never

Đáp án:

  1. never
  2. never
  3. yearly
  4. monthly checks my health
  5. never
  6. Never
  7. has often missed
  8. frequently
  9. frequently
  10. never went to college

Trên đây là toàn bộ thông tin về trạng từ chỉ tần suất mà HA CENTRE muốn chia sẻ tới bạn. Trạng từ chỉ tần suất là phần kiến thức phổ biến, xuất hiện nhiều trong các bài thi tiếng Anh nói chung. Vì vậy, bạn hãy cố gắng làm chủ phần kiến thức này nhé!

Mọi thắc mắc về vấn đề học IELTS vui lòng liên hệ ngay với HA Centre qua FORM bên dưới hoặc LINK TƯ VẤN miễn phí hoặc số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

thôn tin tuyển dụng trung tâm ngoại ngữ HA Centre

Test
Online
miễn
phí