Tin tức

Các quy tắc đánh trọng âm tiếng anh đầy đủ dễ nhớ

Để phát âm sao cho chính xác nhất bạn cần phải biết những quy tắc trọng âm trong tiếng Anh cần biết. Có thể nói các quy tắc trọng âm tiếng Anh đầy đủ luôn là một chủ đề quan trọng và khó khăn trước các các kỳ thi hay để phục vụ mục đích giao tiếp. Bài viết ngày hôm nay của HA CENTRE sẽ giới thiệu các bạn những quy tắc đánh trọng âm trong Tiếng Anh bạn nhất định phải biết, mời các bạn cùng theo dõi!

1/ Đánh trọng âm với từ có 2 âm tiết

Đánh trọng âm với từ có 2 âm tiết

Đánh trọng âm với từ có 2 âm tiết

Động từ 2 âm tiết ⟶ Trọng âm thường rơi vào âm tiết số 2.
  • agree – /əˈɡriː/ – đồng ý
  • convince – /kənˈvɪns/ – thuyết phục
  • decide – /dɪˈsaɪd/ – quyết định
  • invite – /ɪnˈvaɪt/ – mời
  • provide – /prəˈvaɪd/ – cung cấp
  • refuse – /rɪˈfjuːz/ – từ chối
  • repeat – /rɪˈpiːt/ – lặp lại

Lưu ý: Cũng có một số trường hợp ngoại lệ trong quy tắc trọng âm của động từ có hai âm tiết vào âm tiết đầu.

Ví dụ:

  • answer – /ˈænsər/ – trả lời
  • enter – /ˈentər/ – đi vào (nơi nào đó)
  • follow – /ˈfɑːləʊ/ – đi theo (ai đó/…)
Danh từ có 2 âm tiết ⟶ Trọng âm thường rơi vào âm tiết số 1
  • answer – /ˈænsər/  – câu trả lời/đáp án
  • mirror – /ˈmɪrər/ – gương
  • ocean – /ˈəʊʃn/ – đại dương  
  • river – /ˈrɪvər/ – dòng sông
  • summer – /ˈsʌmər/ – mùa hè
  • theater – /ˈθiːətər/ – rạp phim/nhà hát
  • widow – /ˈwɪdəʊ/ – góa phụ

Lưu ý: Cũng có một số trường hợp ngoại lệ trong đó quy tắc trọng âm của danh từ có hai âm tiết rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • police – /pəˈliːs/ – cảnh sát
  • guitar – /ɡɪˈtɑːr/ – đàn ghi-ta
  • device – /dɪˈvaɪs/ – thiết bị
Tính từ có 2 âm tiết ⟶ Trọng âm thường rơi vào âm tiết số 1.

Ví dụ:

  • angry – /ˈæŋɡri/ – tức giận
  • heavy – /ˈhevi/ – nặng
  • lousy – /ˈlaʊzi/ – rất tệ
  • bossy – /ˈbɔːsi/ – hống hách
  • nervous – /ˈnɜːrvəs/ – lo lắng
  • crooked – /ˈkrʊkɪd/ – bị cong/khoằm/không trung thực
  • simple – /ˈsɪmpl/ – đơn giản

Lưu ý: Cũng có một số trường hợp ngoại lệ trong đó quy tắc trọng âm của tính từ có hai âm tiết rơi vào âm tiết thứ hai. Ví dụ:

  • mature – /məˈtʃʊr/ – trưởng thành
  • alone – /əˈləʊn/ – một mình
Tính từ, danh từ và động từ có âm tiết chứa 1 trong các âm nguyên âm dài (/ɑː/, /ɔː/, /ɜː/, /iː/ và /uː/) ⟶ Trọng âm rơi vào âm tiết đó (thường là âm tiết thứ hai).
  • discard – /dɪˈskɑːrd/ – (v.) loại bỏ
  • decor – /deɪˈkɔːr/ – (n.) phong cách trang trí nội thất
  • deserve – /dɪˈzɜːrv/ – (v.) xứng đáng
  • receive – /rɪˈsiːv/ – (v.) nhận
  • improve – /ɪmˈpruːv/ – (v.) cải thiện

2/ Quy tắc đánh trọng âm từ có 3 âm tiết trở lên

Quy tắc đánh trọng âm từ có 3 âm tiết trở lên

Quy tắc đánh trọng âm từ có 3 âm tiết trở lên

Đối với động từ có 3 âm tiết trở lên, trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất nếu âm tiết thứ ba chứa nguyên âm đôi hay kết thúc bằng 2 phụ âm trở lên.

Ví dụ:

  • exercise – /ˈeksəsaɪz/ – tập thể dục
  • analyze – /ˈænəlaɪz/ – phân tích
  • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai nếu âm tiết thứ ba có nguyên âm ngắn.

Ví dụ:

  • deliver – /dɪˈlɪvər/ – giao hàng
  • encounter – /ɪnˈkaʊntər/- trải qua điều gì (đặc biệt là những điều tồi tệ/không hay/…)
Nếu danh từ có âm tiết thứ nhất chứa nguyên âm yếu /ə/ hay /i/ hoặc âm tiết thứ hai của từ này chứa nguyên âm dài/ nguyên âm đôi thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • concealer – /kənˈsiːlər/ – kem nền trang điểm
  • reviewer – /rɪˈvjuːər/ – người chuyên đi nhận xét/đánh giá sản phẩm/hàng hóa/..
  • computer – /kəmˈpjuːtər/ – máy tính
Trong tính từ 3 âm tiết trở lên, nếu âm tiết thứ nhất chứa nguyên âm yếu /ə/ hay /i/ thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • retarded – /rɪˈtɑːrdɪd/ – chậm phát triển (về trí tuệ)
  • considerate – /kənˈsɪdərət/ – chu đáo/biết suy nghĩ cho người khác
Nếu âm tiết cuối chứa nguyên âm yếu /ə/ hay /i/ và âm tiết thứ hai chứa nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • annoying – /əˈnɔɪɪŋ/ – có tính gây khó chịu

Từ chứa hậu tố

Từ chứa một trong các hậu tố – ic, – ish, – ical, – sion, – tion, – ance, – ence, – idle, – ious, – ience, – eous, – ian, – ity, – logy, -graphy, -nomy.

⟶ Trọng âm rơi vào âm tiết đứng trước (những) âm tiết tương ứng với hậu tố đó hoặc chứa phần phát âm của hậu tố đó.

Từ chứa một trong các hậu tố -ee, -eer, -ese, -ique, -esque

⟶ Trọng âm rơi vào ngay âm tiết tương ứng với hậu tố đó.

Những từ được tạo ra bằng cách thêm các hậu tố -ment, -ship, -ness, -er/ or, -hood, -ing, -en, -ful, -able, -ous, -less, -ly, -ist, -ism vào từ gốc.

⟶ Vị trí trọng âm vẫn giữ nguyên như trong từ gốc.

Từ chứa tiền tố

Từ được thêm tiền tố (prefix) vào để tạo từ mới thì dấu nhấn vẫn giữ nguyên vị trí cũ như ở trong từ gốc.

3/ Những từ đồng dạng nhưng khác trọng âm

từ đồng dạng nhưng khác trọng âm

Từ đồng dạng nhưng khác trọng âm

Có những từ đồng dạng nhưng lại có nghĩa và cách phát âm, đặc biệt là trọng âm khác nhau nên cách đánh trọng âm cũng khác nhau. Những trường hợp này thường là các cặp danh từ – động từ có 2 âm tiết. Động từ sẽ thường có trọng âm rơi vào âm tiết số 2, trong khi đó, với cùng một mặt chữ, danh từ sẽ có trọng âm rơi vào âm tiết một.

Ví dụ:

  • Từ: ‘export’

         Nghĩa động từ: “xuất khẩu” ⟶ Phát âm: /ɪkˈspɔːt/

         Nghĩa danh từ: “việc/sự xuất khẩu” ⟶ Phát âm: /ˈek.spɔːrt/

  • Từ: ‘record’

         Nghĩa động từ: “lưu lại thông tin/số liệu/thành tích/…” ⟶ Phát âm: /rɪˈkɔːd/

         Nghĩa danh từ: “bản lưu lại thông tin/số liệu/thành tích/…” ⟶ Phát âm: /ˈrek.ɔːd/

Trên đây là chia sẻ về các quy tắc trọng âm đầy đủ, dễ nhớ nhất để bạn đọc tham khảo. Nếu bạn còn thắc mắc hoặc có nhu cầu học IELTS, liên hệ ngay với HA Centre qua FORM bên dưới hoặc LINK TƯ VẤN miễn phí hoặc số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

HA Centre chúc mừng năm mới nhận lì xì 2022

Test
Online
miễn
phí