Tin tức

Cách sử dụng mệnh đề Noun Clauses trong IELTS

Sử dụng Noun Clause trong IELTS – mệnh đề danh từ để Paraphrase là một trong những cách hữu hiệu mà người học hay dùng để diễn đạt ý một cách rõ ràng hơn và câu cũng trở nên gãy gọn hơn. Cùng tìm hiểu chi tiết Noun Clauses trong IELTS được sử dụng như thế nào cho hiệu quả.

1. Định nghĩa về Noun Clauses

Định nghĩa về Noun Clauses

Định nghĩa về Noun Clauses

Mệnh đề danh từ hay mệnh đề danh ngữ –  Noun Clause là mệnh đề trong câu mà có vai trò là danh từ. Phần lớn, câu có Noun Clause là câu phức, mệnh đề này sẽ không đứng tách riêng ra mà luôn đi kèm với mệnh đề chính. Mệnh đề danh từ thương bắt đầu với từ để hỏi như Wh- questions, if, that, whether,…

E.x: What I told everyone at the meeting surprised them. (Điều tôi nói với mọi người vào cuộc họp đã làm họ ngạc nhiên.) 

Trong ví dụ trên, chủ ngữ trong câu là cả một mệnh đề “What I told everyone at the meeting”. Khi đó, mệnh đề này được phân loại như là một danh từ.

2. Cấu trúc chung về Noun Clauses trong IELTS

Mệnh đề danh từ có chung một cấu trúc, tùy theo liên từ bắt đầu sẽ có một ngữ nghĩa khác nhau. Thông thường, Noun Clause thường bắt đầu với:

Các liên từ trong mệnh đề danh ngữ

E.x:

  • E.x 1: I am very happy with what I have.

→ Tôi rất hạnh phúc với những thứ mà mình đang có.

  • E.x 2: Whoever killed this person must be arrested within 24 hours.

→ Bất kỳ ai giết người, cần được bắt giữ trong vòng 24 giờ.

Cấu trúc chung về Noun Clauses trong IELTS

Vai trò mệnh đề danh từ

Noun Clauses đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu

Noun Clause đóng vai trò này thường đứng trước động từ và thay thế cho chủ ngữ trong câu.

E.x: 

  • E.x 1: What makes people sleepless is usually their daily worries. (Thứ khiến mọi người mất ngủ thường là những mối lo hằng ngày.)
  • E.x 2: Whether you do it or not is not your choice. (Bạn có làm nó hay không không phải là lựa chọn của bạn.)

Noun Clauses đóng vai trò làm túc từ trực tiếp

Mệnh đề danh ngữ đóng vai trò này thường đứng sau chủ ngữ. Ở 2 ví dụ này, mệnh đề danh ngữ đứng sau động từ “describes” và “believe”.

E.x:

  • E.x 1: We believe that global warming is a popular issue in this era. (Chúng tôi tin rằng hiện tượng nóng lên toàn cầu là một vấn đề phổ biến ở thời đại ngày nay.)
  • E.x 2: The picture describes how people used to live in the North part of Vietnam in the 1950s. (Bức tranh miêu tả cách người ta đã từng sống ở miền Bắc Việt Nam vào những năm 1950.)

Noun Clauses đóng vai trò làm túc từ đứng sau giới từ

Mệnh đề danh ngữ đóng vai trò này thường đứng sau giới từ. Ở ví dụ này, Noun Clauses đứng sau giới từ “with”.

E.x: She can cook with whatever we have in the fridge.(Cô ấy có thể nấu với bất kỳ thứ gì chúng ta có trong tủ lạnh.)

3. Một số lưu ý về Noun Clauses

– Các Noun Clauses trong IELTS thường bắt đầu với các liên từ phụ thuộc, đại từ hoặc các từ khác.

  • Đại từ quan hệ: that, what, which, who, whom, whose, 
  • Đại từ quan hệ không xác định: whatever, whichever, whether, whoever, whomever, if
  • Đại từ nghi vấn: who
  • Tính từ nghi vấn: what
  • Trạng từ nghi vấn: how
  • Liên từ phụ thuộc: if, when, whenever, how, where, whether, why

– Đôi khi Noun Clauses được ngầm hiểu.

E.x: Myo told me she was going to be late.

→ Myo told me (that) she was going to be late. (Myo nói với tôi rằng cô sẽ đến muộn).

– Một số Noun clauses, đặc biệt là những mệnh đề được sử dụng làm chủ ngữ và bắt đầu với “that”,  gần như không thực hiện chức năng trong câu. Trong trường hợp này, hãy thêm the idea hoặc the fact hoặc trước nó.

E.x: That we were late to class upset the teacher.

→ The fact that we were late to class upset the teacher. (Chúng tôi đến lớp trễ, đã làm giáo viên buồn)

– Các mệnh đề câu hỏi: trong Noun Clauses, ngay cả khi mệnh đề chính là một câu hỏi.

E.x1: Where is your mother?  (Mẹ của bạn ở đâu?)

→ Do you know where your mother is? (Bạn có biết mẹ mình ở đâu không? NOT: Do you know where is your mother?

E.x 2: When did you do work? (Khi nào bạn làm việc?)

→ We all asked when you did work. (Tất cả chúng tôi đều hỏi khi bạn làm việc).

4. Bài tập áp dụng mệnh đề danh từ

Bài tập áp dụng mệnh đề danh từ

Bài tập áp dụng mệnh đề danh từ

Bài tập

A. Hoàn thành mỗi câu với một mệnh đề danh từ được hình thành đúng:

  1. Myo asked me ________________.
  2. where was her wallet
  3. where her wallet was

 

  1. I couldn’t tell her ________________.
  2. where was I
  3. where I was

 

  1. I don’t know ________________.
  2. how many dress she has
  3. how many dress does she have

 

  1. ________________ is not important.
  2. How close we are
  3. How close are we

 

  1. ________________ was sad.
  2. What did she say
  3. What she said

 

  1. We are not responsible for ________________.
  2. what our children say
  3. what do our children say

 

  1. Is it true ________________ about you?
  2. what did he say
  3. what he said

 

  1. I’m not going to tell you ________________.
  2. what should you do
  3. what you should do

 

  1. I wonder if ________________ from Australia.
  2. is he
  3. he is

 

  1. The teacher told us ________________ our finished exams.
  2. where we should leave
  3. where should we leave

B. Kết hợp các câu sau sử dụng mệnh đề danh từ.

  1. I don’t know. What kind of tree is this?

→ I don’t know what kind of tree this is.

  1. My sister doesn’t know. How tall is she?

→ My sister doesn’t know how tall she is.

  1. I am not sure. Which chapter are we on?

→……………………………………………………………….

  1. Scientists claim. They will cure cancer.

→……………………………………………………………….

  1. Who is he? No one knows.

→……………………………………………………………….

  1. Could you tell me? Where is the museum?

→……………………………………………………………….

  1. Do you remember? How long did we stay in Hanoi?

→……………………………………………………………….

  1. Please tell us…what did you want?

→……………………………………………………………….

Đáp án:

A.

1.B       2. B       3. A       4. A       5. B       6. A       7. B       8. B       9. B       10. A

B.

  1. I am not sure which chapter we are on.
  2. Scientists claim that they will cure cancer.
  3. No one knows who he is.
  4. Could you tell me where the museum is?
  5. Do you remember how long we stayed in Hanoi?
  6. Please tell us what you wanted.

Trên đây là bài chia sẻ của HA Centre cung cấp những kiến thức về Noun Clauses trong IELTS. Hy vọng qua bài viết này các bạn có thể ứng dụng hiệu quả mệnh đề danh từ trong bài thi IELTS Writing. Ngoài ra, nếu có bất cứ thắc mắc gì về chứng chỉ IELTS hãy liên hệ ngay với HA Centre qua FORM bên dưới hoặc LINK TƯ VẤN miễn phí hoặc số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

Tuyển sinh các lớp IELTS hè 2024 - Tranh thủ học sớm để đạt điểm cao

Test
Online
miễn
phí