Tin tức

[INFOGRAPHICS]: MỘT SỐ IDIOMS VỀ CHỦ ĐỀ MONEY

Idioms about money

To be tight-fisted (not willing to spend or give much money): Keo kiệt, bủn xỉn

To be rolling in it (Be very rich ): Giàu có

Money doesn’t grow on trees(said to warn someone to be careful how much money they spend): Tiền không phải lá tre

To save up for a rainy day (to put money aside for a future time when it might be needed): Tiết kiệm cho những ngày nghèo túng

A spendthrift (someone who spends money irresponsibly): Người ăn tiêu hoang phí

Money makes the world go around (money is responsible for everything that happens): Đồng tiền làm cho thế giới điên đảo

Hy vọng, qua bài viết này bạn có thể nâng cao vốn từ vựng của mình về phần idioms. Đặc biệt, nếu bạn muốn tìm một khóa học IELTS  chất lượng, cam kết đầu ra, hãy đến với HA Centre nhé <3

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

error: Content is protected !!