Tin tức

100 Idioms thông dụng trong IELTS Speaking giúp nâng band điểm

Học tiếng Anh đã khó, học idioms còn khó hơn. Tuy nhiên, nếu biết cách học và sử dụng các thành ngữ hiệu quả thì cách nói chuyện của bạn sẽ tự nhiên, điểm IELTS Speaking cũng tăng lên đáng kể.

Vì thế, HA CENTRE đã tổng hợp 100 idiom trong Speaking IELTS được xếp theo thứ tự bảng chữ cái, rất thông dụng và dễ vận dụng cho mọi người rồi đây!

idiom trong Speaking IELTS

Idiom trong Speaking IELTS

Trong IELTS Speaking, một trong những yếu tố đem lại band điểm 7 đó là: Uses some less common and idiomatic vocabulary (sử dụng những từ ít thông dụng và thành ngữ). Nghĩa là nếu bạn sử dụng tốt yếu tố idiom trong phần thi của mình thì giám khảo sẽ cân nhắc chấm điểm cao hơn đấy.

A

a hot potato: Vấn đề nan giải, nóng hổi

an ugly duckling: Vịt hoá thiên nga

air one’s dirty laundry in the public: Bàn luận thẳng thắn

all at once: Bất thình lình

all ears: Lắng nghe chăm chú

as black as coal: Đen như mực

as busy as a bee: Cực kì bận rộn

as easy as pie: Rất dễ, dễ như ăn bánh

at all cost: Bằng mọi giá

B

back to the drawing board: Bắt đầu lại

be on a tight budget: Không có nhiều tiền

be sick and tired of: Ghét, không chịu được st

beat about the bush: Nói vòng vo, lạc đề

beat the clock: Hoàn thành trước thời hạn

behind the times: Lỗi thời, hết thời

best thing since sliced bread: Sáng kiến, ý tưởng hay, tốt

bite sb’s tongue: Cố gắng không nói ra

bread and butter: Thiết yếu trong cuộc sống

burn the midnight oil: Thức khuya làm việc, học bài

C

call it a day: Kết thúc một công việc trong ngày, hoặc trong buổi tối

caught between two stools: Do dự, lưỡng lự, không biết lựa chọn cái nào

come in very handy: có ích

come to light: Được biết đến, được phát hiện, được đưa ra ánh sáng.

come through with flying colors: thành công rực rỡ

cost an arm and a leg: Rất đắt tiền

crocodile tears: nước mắt cá sấu

cut it fine: Đến sát giờ

D

dead-end job: công việc không có tương lai

don’t judge a book by its cover: Đừng đánh giá một sự vật/sự việc/con người chỉ qua vẻ bề ngoài

down in the dumps: Buồn bã

down the drain: Đổ sông đổ biển (công sức, tiền bạc)

drop a brick: Lỡ lời, lỡ miệng

drop someone a line: Gửi 1 lá thư hay email cho ai đó

F

feeling under the weather: Cảm thấy không khỏe, không được tốt

fill in for someone: Làm dùm ai khi họ vắng mặt

find fault with: Chỉ trích, kiếm chuyện, bắt lỗi

find my feet: Cảm thấy thoải mái để làm việc gì

fish out of water: Không phù hợp

G

get butterflies in someone’s stomach: Cảm thấy bồn chồn

get the lion’s share: Được phần lớn của cái gì

get the hang of something: Nắm bắt được, sử dụng được

get the hold of the wrong end of the stick: Hiểu nhầm ai đó

golden handshake: Món tiền hậu hĩnh dành cho người sắp nghỉ việc

give someone a hand: Giúp ai đó một tay

H

have a heart of stone: Có một trái tim sắt đá

have in mind: Đang suy tính, cân nhắc

here and there: Mọi nơi

hit the nail on the head: Đoán đúng, đánh đúng trọng tâm, nói đúng….

hot air: Chuyện khó tin

home and dry: Êm xuôi

hustle and bustle: Bận rộn và ồn ào

I

in a pinch: Một lựa chọn không tồi

in deep water: Trong Tình thế nguy hiểm/khó khăn

in hot water: Gặp rắc rối

in seventh heaven: Rất vui như trên mây

in the nick of time: Xíu nữa, 1 lúc nữa

in the same boat: Cùng cảnh ngộ

it strike someone as a strange: Lấy làm lạ

K

keep an eye on: Coi chừng, ngó chừng

keep feet on the ground: Giữ cho bản thân không ngủ quên trong chiến thắng

keen as mustard: Rất nhiệt tình; rất hăng hái

kill two birds with one stone: Một mũi tên trúng 2 đích

know something like the back of your hand: Biết 1 việc gì rất rõ

L

leave no stone unturned: Làm tất cả để đạt mục tiêu

let the cat out of the bag: Tiết lộ bí mật

look daggers at someone: Giận giữ nhìn ai đó

M

make someone’s day: Làm cho ai đó vui lên, hạnh phúc hoặc cảm thấy tốt hơn

make ends meet: Xoay sở để kiếm sống

make your mark: Để lại dấu ấn cá nhân

miss the boat: Lỡ cơ hội

mean business: Nghiêm túc

meet the case: Được thỏa mãn; được đáp ứng

O

off the peg: May sẵn (quần áo)

off the record: Không chính thức, không được công bố

on the house: Không phải trả tiền

out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng

over the moon: Vô cùng hài lòng và hạnh phúc

P

pay through the nose: Trả giá quá đắt

pick up a bargain: Mua giá rẻ

play with fire: Liều lĩnh

pull someone’s weight: Nỗ lực, làm tròn trách nhiệm

put yourself in somebody’s shoes: Thử đặt mình vào vị trí/hoàn cảnh của người khác

R

run an errand: Làm việc vặt

run of the mill: Thông thường

rule of thumb: Luật bất thành văn

S

see eye to eye: Đồng quan điểm

sit on the fence: Lưỡng lự

sleep on it: Suy nghĩ (trước khi quyết định)

smell a rat: Hoài nghi, linh cảm chuyện không ổn

spick and span: Ngăn nắp, gọn gàng

T

tie the knot: Kết hôn

to be up in arms about something: Tức giận, buồn bực vì điều gì đó

turn the deaf ear: Bỏ ngoài tai

turn the tables: Lật ngược tình thế

the last straw: Giọt nước tràn ly

the more, the merrier: càng đông càng vui

U

under the weather: Mệt mỏi

under the table: Giao dịch bất hợp pháp

up to sb’s ears in: Đắm chìm trong st

up in arms st: Phản đối kịch liệt

Trên đây là list 100 thành ngữ thông dụng trong IELTS Speaking. Hy vọng bài viết đã giúp ích được các bạn trong quá trình học tập và ôn luyện IELTS. Nếu bạn còn thắc mắc hoặc có nhu cầu học IELTS, hãy liên hệ ngay với HA Centre theo số điện thoại: Mr. Hà: 0963 072486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

Bảng vàng thành tích tháng 11 của học viên HA Centre

Test
Online
miễn
phí