Tin tức

Động từ khuyết thiếu (Modal verbs) chi tiết và cách học Modal verbs

Modal verbs là những từ thường gặp trong Tiếng Anh nói chung, nhưng bạn đã biết cách dùng chính xác những từ này chưa? Thông thường ngữ pháp Tiếng Anh, bên cạnh các động từ thường, động từ to be thì động từ khuyết thiếu (modal verbs) cũng là phần ngữ pháp quan trọng hay sử dụng trong bài thi. Hãy cùng chúng mình tìm hiểu chi tiết modal verbs và cách học các modal verbs thông dụng qua bài viết dưới đây nhé!

Modal verbs (Động từ khuyết thiếu) là gì?

Modal verbs (Động từ khuyết thiếu) là gì?

Modal verbs hay động từ khuyết thiếu, động từ khiếm khuyết là những động từ được coi là bất quy tắc và dùng để bổ nghĩa cho động từ chính trong câu, do đó, sau modal verbs, động từ chính thường giữ nguyên không chia.

Modal verbs có chức năng diễn tả mục đích và ngữ nghĩa của câu, bao gồm khả năng, sự cho phép, bắt buộc, cần thiết, dự đoán, yêu cầu,… .

Modal verbs có những đặc điểm nổi bật cần lưu ý:

  • Không bao giờ thêm “-s”, “-ed”, “-ing”, vào sau động từ khuyết thiếu.
  • Luôn theo sau bởi các động từ nguyên thể không có “to”.
  • Được sử dụng với những mục đích khác nhau của người nói.

Có rất nhiều cách học Modal verbs, tuy nhiên, học gộp cũng có hiệu quả, mà học lẻ từng từ một cũng là một cách nhiều bạn áp dụng.

2/ Sử dụng các modal verbs thông dụng

Sử dụng các modal verbs thông dụng

Sử dụng các modal verbs thông dụng

Modal Verb Chức năng Ví dụ Chú ý
must Diễn tả sự bắt buộc ở hiện tại hoặc tương lai. You must go to bed at 11.30 pm everyday. Mustn’t- sự cấm đoán, không được làm gì đó.

Example: You mustn’t smoke at the hospital.

Phủ định của “must” là “had to”.

Example: They had to do this task yesterday because of running out of time.

 

Lời đoán hoặc sự chắc chắn  về điều gì đó có căn cứ. He must be very tired after working hard all day long.
can Diễn tả khả năng hiện tại hoặc tương lai mà ai đó có thể làm được, hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra. I can speaking English fluently.

It can rain today.

“Can” và “could” thường có cùng chức năng: diễn tả khả năng của ai đó hoặc cái gì có thể xảy ra, sự cho phép. Tuy nhiên sắc thái khác nhau. “Can” dùng hiện tại, “could” dùng quá khứ và có phần lịch sự hơn.

Example:

Can I borrow your book?

Could I borrow your book?

 

Yêu cầu sự cho phép Can I use your computer?
Diễn tả khả năng Smoking can cause lung cancer.
could Diễn tả khả năng trong quá khứ I could read when I was six years old.
Sự xin phép một cách lịch sự Excuse me, Could I use your phone?
Diễn tả khả năng It could rain tomorrow!
may Sự cho phép May I use your phone please? “May” và “might” dùng để xin phép, tuy nhiên “might” hầu như chỉ dùng trong câu gián tiếp và ít dùng trong văn nói.

Example: He asked if she might come later.

“May” và “might” đều nói về khả năng nhưng mức độ xảy ra thấp khi dùng “might”, còn mức độ xảy ra cao hơn khi dùng “may”.

Example:

I may join you tomorrow.

I might join you tomorrow.

Với quá khứ, chúng ta sử dụng may have/ might have

Example:

I wonder why kate didn’t answer her phone? She may have been asleep.

I can find my jey anywhere.- You might have left it at work.

Khả năng, xác suất It may rain tomorrow!
might Hỏi sự cho phép một cách lịch sự. Might I interrupt for a moment?
Khả năng, xác suất The car looks nice but it might be expensive.
need not Không cần thiết, không bắt buộc phải làm gì đó. I needn’t come with us. Có thể sử dụng “don’t/ doesn’t need to…”

We don’t need to hurry.

should/ought to 50 % sự ép buộc You should / ought to see a doctor. Should/ ought to cũng được dùng khi diễ tả điều gì đó không đúng nếu không xảy ra.

Example: Where’s Jane?- She should be here right now.

Lời khuyên You should / ought to revise your lessons at home.
Kết luận có căn cứ He should / ought to be very tired. He’s been working all day long.
had better Lời khuyên ( tốt hơn hết là…..) You’d better do the homework right now.  
Have to Bắt buộc phải làm gì đó vì sự cần thiết You have to sign your name here. Mức độ bắt buộc của “have to” không cao bằng “must”.

Phủ định của have to là “don’t/ doesn’t have to”.

Will Đoán sự  việc có thể xảy ra trong tương lai It will be rainy tomorrow Will và would có thể dùng trong câu đề nghị, yêu cầu, lời mời.

Example: Will you give me your address?

Would you like some coffee?

Would Diễn tả giả định xảy ra, dự đoán sự việc xảy ra trong quá khứ He would be exhausted when hear this bad news.
Shall Đề xuất làm gì với ngôi “I”, “we” hoặc giao nhiệm vụ cho người khác một cách trang trọng What shall we meet?

We shall commit doing the articles in the agreement.

 

Trên đây chia sẻ về modal verbs hay động từ khuyết thiếu trong tiếng anh. Hãy tìm hiểu và áp dụng modal verbs một cách hiệu quả ở mỗi bài thi. Nếu bạn còn thắc mắc hoặc có nhu cầu học IELTS, liên hệ ngay với trung tâm tiếng anh HA Centre qua FORM bên dưới hoặc LINK TƯ VẤN miễn phí hoặc số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

HA Centre chúc mừng năm mới nhận lì xì 2022

Test
Online
miễn
phí