Thư viện

Chia sẻ kiến thức

CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI TRUE, FALSE, NOT GIVEN

Các câu hỏi True, False, Not Given yêu cầu bạn xác định xem thông tin trong văn bản có đúng hay không.

Bạn sẽ được cung cấp một số thông tin thực tế và bạn phải kiểm tra văn bản để xem chúng có đúng hay không.

Đây có lẽ là câu hỏi khó nhất trên bài đọc.

 

Những vấn đề chung

 

Vấn đề lớn nhất ở đây là Not Given. Hầu hết các sinh viên không quen trả lời các câu hỏi như thế này và nó gây ra cho họ rất nhiều vấn đề bởi vì họ không chắc chắn nên tìm gì. Họ cũng dành quá nhiều thời gian để chắc chắn rằng nó Not Given ‘ và điều này ảnh hưởng đến phần còn lại của bài kiểm tra.

Học sinh cũng không hiểu chính xác ý nghĩa của từng câu và do đó không thể xác định liệu đó là đúng hay sai. Nhiều người tập trung vào các từ khóa thay vì hiểu toàn bộ ý nghĩa của câu nói.

Một lỗi phổ biến khác là xác định từ khóa trong câu và sau đó cố gắng tìm các từ khớp chính xác với chúng trong văn bản. Bạn có thể làm điều này, nhưng thường đề bài sẽ sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc paraphrase.

Cuối cùng, một số sinh viên không hiểu chính xác điều gì đúng, sai và không được đưa ra thực sự có nghĩa là gì và bị nhầm lẫn.

Bây giờ hãy xem xét giải quyết những vấn đề phổ biến này.

 

TRUE, FALSE và NOT GIVEN có nghĩa là gì? 

Điều quan trọng nhất cần nhớ là những từ TRUE, FALSE và NOT GIVEN 

thực sự có nghĩa là gì và cái mà IELTS muốn bạn viết gì.

  • Nếu văn bản đồng ý hoặc xác nhận thông tin trong tuyên bố, câu trả lời là TRUE
  • Nếu văn bản mâu thuẫn hoặc trái ngược với thông tin trong tuyên bố, câu trả lời là SAI
  • Nếu không có thông tin hoặc không thể biết, câu trả lời là NOT GIVEN

Đúng có nghĩa là ý nghĩa là giống nhau. Nếu chỉ là tương tự như vậy thì sẽ là FALSE. Hãy nhớ rằng chúng ta đang xử lý thông tin thực tế nên không có chỗ để nói nó tương tự hoặc gần giống nhau. 

Rất quan trọngNOT GIVEN không có nghĩa là không có từ nào trong các câu khớp với các từ trong văn bản. Đây là một điều gây nhầm lẫn cho mọi người, nếu từ phù hợp thì nó phải là TRUE hoặc FALSE, phải không? Không hẳn vậy. Đây không phải là một cách tốt để suy nghĩ về những câu hỏi này bởi vì có thể sẽ có những từ phù hợp cho câu trả lời NOT GIVEN, họ chỉ không có đủ thông tin để trả lời toàn bộ câu hỏi.

Các mẹo hàng đầu

  • Bỏ qua những điều bạn đã biết về chủ đề và không đưa ra giả định. Chỉ dựa vào câu trả lời của bạn trên văn bản.
  • Hãy cẩn thận với các từ some, all, mainly, often, always và occasionally. Những từ này có để kiểm tra liệu bạn đã đọc toàn bộ câu hay chưa vì chúng có thể thay đổi nghĩa. 
  • Hãy cẩn thận khi bạn thấy các động từ như suggest, claim, believe và know. Ví dụ: ‘The man claimed he was a British citizen’ và ‘The man is a British citizen’ có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
  • Sẽ có ít nhất mộttrong cả ba câu trả lời. Nếu bạn không có ít nhất một câu TRUE, FALSE và NOT GIVEN, bạn có ít nhất một câu trả lời sai.
  • Đừng đọc lướt và quét văn bản để tìm câu trả lời cuối cùng. Bạn sẽ phải đọc phần thích hợp của văn bản rất cẩn thận để hiểu ý của tác giả.
  • Đừng tìm những từ khớp chính xác với những từ trong câu. Bạn cũng nên tìm từ đồng nghĩa. Hãy nhớ rằng bạn đang kết hợp ý nghĩa, không phải từ.
  • Nếu bạn không thể tìm thấy thông tin bạn đang tìm kiếm, thì đó có thể là NOT GIVEN. Đừng lãng phí thời gian để tìm kiếm thứ gì đó không tồn tại.
  • Câu trả lời theo thứ tự chúng xuất hiện trong văn bản. Đừng lãng phí thời gian để quay trở lại. Hãy tiếp tục đọc.
  • Các câu YES/NO/NOT GIVEN liên quan đến ý kiến. TRUE/FALSE/NOT GIVEN là câu hỏi liên quan đến sự thật.

 

Chiến lược làm dạng TRUE/FALSE/NOT GIVEN

  • Luôn đọc kỹ hướng dẫn và đảm bảo bạn biết liệu đó là câu hỏi TRUE/FALSE/NOT GIVEN or YES/NO/NOT GIVEN
  • Đọc tất cả các câu cẩn thận, cố gắng hiểu toàn bộ ý nghĩa của câu thay vì chỉ tìm các từ khóa. Chú ý một số từ như some hoặc always. 
  • Hãy thử nghĩ về những từ đồng nghĩa có thể có trong văn bản. Điều này sẽ giúp bạn xác định phần phù hợp của văn bản.
  • Xác địnhphần văn bản phù hợp với câu
  • Tập trung câu một lần nữa và sau đó đọc kỹ phần phù hợp của văn bản để xem rằng nó đúng hay sai. Hãy nhớ nếu là đúng thì ý nghĩa chính xác phải phù hợp với ý nghĩa của câu. 
  • Gạch chân những từ cho bạn câu trả lời, điều này sẽ giúp bạn tập trung và bạn có thể kiểm tra lại sau.
  • Nếu bạn không thể tìm thấy câu trả lời, hãy đánh dấu nó là “NOT GIVEN” và chuyển sang câu hỏi tiếp theo.
  • Nếu bạn thực sự không chắc chắn hoặc không thể tìm thấy câu trả lời, hãy đánh dấu câu đó là NOT GIVEN.

Trên đây là Chiến lược làm bài True, False, Not Given. Chúc các bạn ôn luyện thật tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi Ielts sắp tới. Nếu bạn có thắc mắc gì hãy liên hệ với HA Centre qua số hotline 096 3072 486 để được tư vấn cụ thể hơn!

 

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

error: Content is protected !!