Tin tức

ĐỊNH NGHĨA, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP CẤU TRÚC PREVENT TIẾNG ANH

Là một người học tiếng Anh ở bất kỳ cấp độ nào, bạn sẽ thấy cấu trúc Prevent tương đối phổ biến vì nó là một trong những cấu trúc phổ biến nhất trong các bài kiểm tra giao tiếp và học thuật. Hãy cùng HA CENTER tìm hiểu tất tần tật những kiến ​​thức liên quan đến cấu trúc Prevent trong tiếng anh nhé.

1. Thế nào là cấu trúc Prevent?

Động từ Prevent (/ prɪˈvent /) được coi là một ngoại động từ trong tiếng Anh để diễn đạt nội dung ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó xảy ra. Các từ đồng nghĩa với Prevent là Avoid, Stop, Prohibit,…

Example: 

  • The heavy snow prevented us from going outside ( Tuyết lớn đã ngăn không cho chúng tôi ra ngoài)
  • A interesting Sunday prevented us from finishing our tasks (một ngày chủ nhật thú vị đã ngăn cản chúng tôi hoàn thành công việc) 
  • We cannot prevent them from going to that area (Chúng tôi không thể ngăn cản họ đi tới vùng đó)

cấu trúc Prevent trong tiếng anh

Cấu trúc Prevent trong tiếng anh

2. Cách dùng cấu trúc Prevent chi tiết

Công thức prevent sẽ được sử dụng khi chúng ta muốn diễn đạt một nguyên nhân nào đó khiến cho 1 người hay 1 sự việc không thể xảy ra.

  • Cấu trúc prevent thường được biết tới dưới 2 dạng:

S + prevent + sb/sthg + from + V-ing
Hoặc S + prevent + O

  • Cấu trúc dạng bị động dùng động từ Prevent có dạng như sau:

Câu chủ động: S + prevent + sb/sthg + from + V-ing
=> Câu bị động: S + (be) prevented from V-ing + (by O)

Câu chủ động: S + prevent + O
=> Câu bị động: S + (be) prevented + (by O)

  • Cấu trúc Prevent trong câu tường thuật:

Câu trực tiếp: “Do not + V ……” (Đừng làm gì….)
=> Câu gián tiếp: S + prevent + sb from V-ing (Ngăn cản ai đó làm gì…)

Ví dụ:

  • My father prevents me from going out before meal time.(Bố của tôi ngăn tôi ra ngoài trước giờ cơm)
  • I think she will prevent me from going to the cinema tonight. (Tôi nghĩ rằng cô ấy sẽ ngăn tôi tới rạp chiếu phim vào tối nay)
  • Her job is to supervise us and prevent cheating during the exam. (Việc của cô ấy là trông coi chúng tôi và ngăn cấm việc gian lận trong suốt giờ kiểm tra) 

3. Phân biệt Prevent và Avoid

Nhiều bạn học nhầm lẫn rằng cấu trúc Prevent và cấu trúc Avoid có thể hoán đổi cho nhau. Cả hai đều ám chỉ một điều gì đó không xảy ra. Thế nhưng, việc sự việc hoặc tình huống được nhắc tới đã tồn tại hay chưa sẽ quyết định sự khác biệt giữa hai cấu trúc này. 

Cấu trúc prevent something/someone from doing something có nghĩa là phải lường trước vấn đề và thực hiện các bước để ngăn chặn nó xảy ra.

Ví dụ: You should go to bed early to prevent exhaustion the next morning.

(Bạn nên đi ngủ sớm để không bị mệt mỏi vào buổi sáng hôm sau.)

Cấu trúc avoid doing something có nghĩa là thực hiện các bước để giải quyết hoặc loại bỏ vấn đề. Vấn đề đã tồn tại; bạn chỉ muốn tránh xa nó.

Ví dụ: They should go home to avoid the rain 

(Họ nên về nhà để tránh việc trời mưa)

4. Bài tập áp dụng cấu trúc Prevent

Bài 1: Viết lại câu sử dụng động từ prevent

  1. I don’t think we should go too far into the forest, it’s going to be dark soon.
  2. The students are prohibited from cheating in the exams, it’s the rule.
  3. The contract states that this information is confidential, so I can’t tell you anything about it.
  4. Susie couldn’t eat more candies because her mother said no.
  5. My parcel got stuck at the border. It must have been the slow paperwork confirmation process. 

 

Đáp án: (tham khảo)

  1. The darkness will prevent us from going too far into the forest.
  2. The rule prevents the students from cheating.
  3. The contract prevents me from telling you anything about this information.
  4. Susie’s mother prevented her from eating more candies.
  5. The slow paperwork confirmation process must have prevented my parcel from being delivered.

Bài 2: Điền từ prevent hay avoid vào chỗ trống

  1. This campaign is designed to __________ drowning.
  2. I want to __________ her from getting sick.
  3. You can’t __________ conflicts all the time.
  4. She shut the door to __________ being overheard. 
  5. We are working to __________ forest fires.

 

Đáp án:

  1. prevent 
  2. prevent
  3. avoid
  4. avoid
  5. prevent

Trên đây là cấu trúc Prevent và bài tập áp dụng cấu trúc Prevent mà HA CENTRE muốn gửi tới bạn. Cấu trúc Prevent thường xuất hiện trong các bài Reading IELTS, phù hợp cho bạn muốn đạt band điểm từ 5.0 trở lên. Hãy theo dõi HA CENTRE thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nữa nha. Mọi thắc mắc về vấn đề học IELTS vui lòng liên hệ ngay với HA Centre qua FORM bên dưới hoặc LINK TƯ VẤN miễn phí hoặc số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

lì xì đầu năm 2024 tại trung tâm tiếng anh HA Centre

Test
Online
miễn
phí
slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000 slot dana 5000