Tin tức

10 CẤU TRÚC ĂN ĐIỂM TRONG WRITING TASK 1 CẦN BIẾT

IELTS Writing Task 1 thường yêu cầu phân tích các biểu đồ, bảng biểu nên sẽ cần có các dạng câu đặc trưng riêng, nhằm giúp thí sinh thể hiện được suy nghĩ của mình. Để có thể đạt điểm cao trong phần Viết, chúng ta không chỉ cần có nội dung tổng thể chất lượng và tổng thể, mà ngữ pháp của bài viết cũng phải được rèn giũa cẩn thận. Vì vậy, trong bài viết này, HA CENTER sẽ giới thiệu và gợi ý cho bạn các cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing task 1 nhé.

1. Giới thiệu chung về Writing Task 1

Bài thi viết IELTS sẽ bao gồm 2 phần, trong đó bài thi viết IELTS 1 sẽ là phần mở đầu và sẽ được tính là ⅓ tổng điểm của bài thi này. Bài thi viết IELTS 1 kéo dài 20 phút và có độ dài tối thiểu là 150 từ.

Yêu cầu của IELTS Writing Task 1 thường bao gồm viết báo cáo, tóm tắt, bình luận và phân tích các tính năng cụ thể trong biểu đồ, bản đồ, bảng dữ liệu,…

2. Những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 1

Dưới đây sẽ là những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 1 mà HA CENTRE chia sẻ để giúp các bạn có thể tham khảo trong khi luyện thi IELTS Writing nhé.

Những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 1

Những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 1

2.1. Cấu trúc In Terms Of + Noun

Đây là một trong các cấu trúc trong IELTS Writing Task 1 hữu dụng thường được sử dụng để viết mở bài, giới thiệu tổng quan về vấn đề cần giải quyết thay cho những cách viết thông thường khác.

Ví dụ:

  • The two charts show the percentages of men and women in employment in three countries in the years 2005 and 2015.

Thay vì sử dụng cấu trúc vô cùng quen thuộc như trên, bạn có thể thay bằng cấu trúc In Terms Of + Noun như sau để gây ấn tượng tốt hơn với người chấm:

  • The two charts compare in terms of the percentages of men and women in employment in three countries in the years 2005 and 2015.

2.2. Cấu trúc Compared to those who S1 + verb1, S2 + verb2

Đây là một cấu trúc diễn tả sự so sánh thường được trong IELTS Writing Task 1 với ý nghĩa là “so với những người này…., những người khác….”.

Bạn có thể theo dõi ví dụ sau đây để hiểu hơn về cách sử dụng của cấu trúc.

  • Compared to those who are Australians, Canadians are preferred to listen to the news on the radio. (So với những người Úc, người Canada thích nghe tin tức trên đài phát thanh hơn.)

2.3. Cấu trúc There + Be + A + (Two/Three/Four)Fold + Increase/ Decrease …

Đây là một trong những cấu trúc cho điểm IELTS Writing Task 1 mà bạn có thể sử dụng để mô tả xu hướng tăng hoặc giảm trong biểu đồ.

Sử dụng cấu trúc này thay vì mô tả từ trên xuống thông thường sẽ làm cho bài luận của bạn chi tiết hơn về mức độ và cũng sẽ cho phép giám khảo đánh giá cao các tiêu chí sử dụng ngữ pháp của bạn.

Ví dụ:

  • There was a 5% in female senior management jobs with a near twofold increase jump in 2015 to stand at 64%, the highest for the three companies. (Có 5% công việc quản lý cấp cao của nữ với mức tăng gần gấp đôi vào năm 2015, đạt 64%, cao nhất đối với ba công ty.)

2.4. Cấu trúc The + Respective + Numbers/ Amounts/ … Of + …

Sử dụng cấu trúc The + Respective + Numbers/ Amounts/ … Of + … là một trong những cách để nói về đặc điểm, tính chất, số liệu của hai chủ thể trở lên. Đây cũng là một trong các cấu trúc viết Writing task 1 có khả năng ghi điểm với ban giám khảo.

Ví dụ:

  • The respective percentage rose in England and Wale to over 30% and just over 35%. (Tỷ lệ phần trăm tương ứng đã tăng ở Anh và Wale lên hơn 30% và chỉ hơn 35%.)

ảnh 1

2.5. Cấu trúc A + Outnumber + B + By … To …

Cấu trúc này thường được sử dụng để so sánh hai bộ dữ liệu khác nhau. Bạn nên sử dụng nó trong những trường hợp một bộ số tốt hơn bộ số khác nhiều lần thay vì các cấu trúc so sánh cơ bản khác.

Ví dụ:

  • In which, the number of Australian international students outnumbered the number of German students by four to one. (Trong đó, lượng du học sinh Úc lớn hơn gấp 4 lần lượng du học sinh Đức.)

2.6. Cấu trúc S + Show A More Even Distribution …

Khi làm dạng bài Pie Chart (Biểu đồ tròn) bạn có thể sử dụng cấu trúc này để miêu tả tính tương đương nhau của những tỷ lệ xấp xỉ, ngang bằng nhau.

Ví dụ:

  • The type of takeaway food that is the most popular in Canada, Greek, Japanese, and Mexican showed a relatively even distribution. (Về loại thực phẩm mang đi phổ biến nhất ở Canada, Hy Lạp, Nhật Bản và Mexico cho thấy sự phân bổ tương đối đồng đều về tỷ lệ phần trăm.)

2.7. Cấu trúc S + Account For/ Occupy/ Constitute + …, Verb_ing

Bạn có thể sử dụng cấu trúc này như một phần mở đầu cho các nhận xét về một số liệu cụ thể. Có thể xem đây là một cách hay để định hướng và gây ấn tượng với ban giám khảo bằng một cấu trúc đắt giá.

Ví dụ:

  • Number of people accessing the news online occupied a significant share of the chart, at 52% of the total accessing the news in Australia. (Số người truy cập tin tức trực tuyến chiếm một phần đáng kể trong bảng xếp hạng, với 52% tổng số người truy cập tin tức ở Úc.)

2.8. Cấu trúc The Gap Between + Subject + Narrows As People Get Older

Đây là cấu trúc rất hữu ích mà bạn nên sử dụng trong những dạng bài biểu đồ nhóm tuổi hay đề cập đến khoảng cách.

Ví dụ:

  • The gap between the percentages of working people narrows as people get older. (Khoảng cách giữa tỷ lệ phần trăm số người đang làm việc thu hẹp khi mọi người già đi.)

2.9. Cấu trúc The Same/ Opposite Pattern Can Be Seen For …

Trong trường hợp bạn cần nêu nội dung tương tự như câu trước đã giải thích chi tiết nhưng không muốn lặp lại nội dung một cách nhàm chán, bạn có thể sử dụng cấu trúc tương tự. Điều này không chỉ giúp rút ngắn câu mà còn giúp ghi điểm nhiều hơn với giám khảo vì sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp.

Ví dụ:

  • Scotland had a small percentage of part-time workers in 1980, with just over ten percent. However, this rose to almost 20% in 2010 which is a large increase. The same pattern can be seen for England.

(Scotland có tỷ lệ lao động bán thời gian nhỏ vào năm 1980, chỉ hơn 10%. Tuy nhiên, con số này đã tăng lên gần 20% trong năm 2010, một mức tăng lớn. Mô hình tương tự có thể được nhìn thấy ở Anh.)

2.10. Cấu trúc Time period + witnessed/saw + a/an + adj + noun + in + noun phrase

Cấu trúc này dùng để diễn tả một xu hướng thay đổi có thể tăng hoặc giảm trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ:

  • The year from 1993 to 1997 witnessed a significant decrease of 30% in the percentage of part-time workers in Northern. (Từ năm 1993 đến 1997, tỷ lệ lao động bán thời gian ở miền Bắc giảm đáng kể 30%.)

Trên đây là 10 cấu trúc ăn điểm trong Writing Task 1 mà HA CENTRE tổng hợp chi tiết cho bạn. Đây là 10 cấu trúc chủ đạo giúp bạn ăn điểm trong phần thi khó nhằn này, vì vậy hãy nhanh tay lưu lại ngay nhé. Mọi thắc mắc về vấn đề học IELTS vui lòng liên hệ ngay với HA Centre qua FORM bên dưới hoặc LINK TƯ VẤN miễn phí hoặc số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

Test
Online
miễn
phí