Tin tức

Những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing task 2

Writing Task 2 là phần quyết định chính tới band điểm Writing của những người thi IELTS. Để giúp bạn “nâng cấp” bài viết của mình sẽ không thể thiếu những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing task 2. Hôm nay HA Centre sẽ giới thiệu một số cấu trúc được đánh giá cao khi sử dụng trong Task 2. 

I/ Tầm quan trọng khi tìm hiểu các cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 2

Tầm quan trọng khi tìm hiểu các cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 2

Tầm quan trọng khi tìm hiểu các cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 2

Chắc đa số những người học IELTS đều biết rằng điểm số của bài viết Task 2 sẽ được nhân đôi sau đó cộng với điểm Task 1 và chia trung bình để ra band điểm Writing. Bên cạnh đó, thời gian làm Task 2 cũng chiếm ⅔ tổng thời gian làm bài của kỹ năng Writing (40 trên 60 phút) và đòi hỏi bạn phải phân tích đề cũng như lập luận chặt chẽ để chứng minh cho ý kiến mà bản thân đưa ra. Nói tới đây, chúng ta cũng cảm nhận được Writing Task 2 không hề dễ nhằn mà ngược lại còn rất dễ mất điểm vì những lỗi sai lặt vặt nhưng theo kiểu “tích tiểu thành đại”.

Tuy nhiên, nếu chúng ta chăm chỉ ôn luyện và ghi nhớ những cấu trúc hay dùng cho phần này ngay trong quá trình đó thì chúng ta hoàn toàn có thể an tâm khi làm Task 2 trong phòng thi vì ít nhất đó là những cấu trúc đã cố định và chính xác. Việc tìm hiểu các cấu trúc và tập áp dụng chúng trong bài làm sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian suy nghĩ quá nhiều về việc cấu trúc hoặc cụm từ mình dùng có đúng hay không, mặt khác, giúp bạn tập trung nhiều hơn vào việc chọn lọc idea sao cho dễ viết và có lợi thế cho mình nhất. Bởi vậy nên, khi bạn biết các cấu trúc cố định và biết được cách dùng của chúng, việc viết bài Task 2 sẽ bớt đi phần nào sự hack não và có khả năng tăng thêm điểm Coherence and cohesion và Grammatical Range and Accuracy – 2 trong số 4 tiêu chí chấm bài Writing.

II/ Những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 2

Những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 2

Những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 2

1/ Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Đây là một trợ thủ cực kỳ đắc lực cho bài viết của bạn đó. Thay vì viết nhiều câu đơn rời rạc thì bạn có thể kết nối nhiều câu ngắn thành một câu dài bằng việc sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, phải đảm bảo các câu có nghĩa liên quan tới nhau thì mới dùng được cấu trúc này nha.

Ví dụ: Climate change is a big environment problem. This has become critical in the last couple of decades.

 ➜ Climate change is a big environmental problem that has become critical in last couple of decades.

2/ Đảo ngữ (Inversion)

  • Never/Hardly ever/Seldom/Rarely + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ: Không bao giờ/ Hiếm khi ai/cái gì làm gì
  • Only when/Only by/…+ Danh từ/Danh động từ + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ: Chỉ khi/Chỉ bằng/.. cách này,việc này thì…
  • Not only + Trợ động từ + Chủ ngữ 1+ Động từ 1, but + Chủ ngữ 2 + also + Động từ 2: Không những.. mà còn… 

Lưu ý: Nếu Chủ ngữ 2 trùng với Chủ ngữ 1 thì có thể lược bỏ Chủ ngữ 2. Trong trường hợp 2 chủ ngữ trùng nhau nếu 2 động từ cũng trùng thì có thể lược bớt Động từ 2. Chi tiết kiến thức về cấu trúc đảo ngữ trong tiếng anh tham khảo.

Ví dụ: Some people never think about the impact of their behaviours on the environment.

➜ Never do some people think about the impact of their behaviours on the environment.

3/ Mệnh đề danh từ (Noun Clause)

Mệnh đề danh từ đóng vai trò như một danh từ trong câu, thường được bắt đầu bởi “what, where, when, how, why, which”.

Ví dụ: The government should impose heavy tax on cigarettes.

➜ What the government should do is to impose heavy tax on cigarettes.

4/ Sử dụng phân từ (Participle)

Khi câu có hai mệnh đề liên quan về mặt thời gian hoặc mục đích, chung chủ ngữ thì bỏ chủ ngữ 1 và chuyển động từ sàn V-ing (chủ động) hoặc V3 (bị động).

Ví dụ: Many people argue that a person’s health is the responsibility of individuals rather than the government because they believe that it is their most precious possession.

➜ Many people argue that a person’s health is the responsibility of individuals rather than the government, believing that it is their most precious possession.

5/ Sử dụng chủ ngữ giả (Dummy subjects)

Chủ ngữ giả thường được dùng là “It” hoặc “There”.

  • It + be + N + that + Clause
  • It + be + Adj + that + Clause
  • It + be + Adj + for somebody + to V
  • There + be + N + …

Ví dụ: The number of cars on the roads have increased recently.

➜ There has been an increase in the number of cars on the roads.

6/ Mệnh đề nhượng bộ (Concession clause)

Đây là một phần trong cấu trúc câu phức. Một mệnh đề nhượng bộ là một mệnh đề bắt đầu bằng “although” hay “even though” và có nội dung trái ngược với thành phần chính của câu.

Ví dụ: There are various new types of music but most of the old generation still like the traditional ones.

➜ Although there are various types of music, most of the old generation still like the traditional ones.

7/ Câu bị động (Passive Voice)

Ví dụ: Parents should encourage their children to study abroad.

➜  Children should be encouraged to study abroad by their parents.

III/ Một số mẫu câu hay dùng trong IELTS Writing Task 2

Một số mẫu câu hay dùng trong IELTS Writing Task 2

Một số mẫu câu hay dùng trong IELTS Writing Task 2

1/ Mở bài (introduction)

  • It is often said that…/Many people claim that…: Mọi người thường cho rằng…/Nhiều người cho rằng…..
  • In this day and age…/Nowadays…/These days…: Ngày nay…..
  • We live in an age when many of us are…: Chúng ta sống trong thời đại là nhiều người trong số chúng ta…..
  • ….is a hotly-debated topic that often divides opinion: …là chủ đề gây tranh cãi và có nhiều ý kiến trái chiều……
  • …is often discussed yet rarely understood: … thì thường được thảo luận nhưng ít khi được hiểu.
  • It goes without saying that….is one of the most important issues facing us today: Không cần phải nói, …… là một trong những vấn đề quan trọng nhất mà chúng ta phải đối mặt ngày nay.
  • The following essay takes a look at both sides of the argument: Bài luận dưới đây chỉ ra cả hai mặt của vấn đề

2/ Giới thiệu luận điểm (introducing points)

  • To start with/To begin with…: Bắt đầu với …..
  • First of all, it is worth considering….: Trước hết, đáng xem xét là …..
  • Secondly,….Thirdly,….: Thứ hai,….. Thứ ba,…..
  • Furthermore,…./In addition,…/What is more,…/On top of that,….: Hơn nữa, …../Ngoài ra,…./Hơn nữa là…../Thêm vào đó….
  • Another point worth noting is…/Another factor to consider is….: Một điểm nữa đáng để chú ý đó là ……/Một yếu tố khác cần lưu ý đó là …….
  • Lastly,…/Finally,….: Cuối cùng,…..

3/ Trình bày ý tưởng (presenting ideas) và đưa ví dụ (giving examples)

  • When it comes to + noun/gerund …: Khi nói đến + danh từ/ động từ thêm – ing
  • In terms of noun/gerund …: Về + danh từ/ động từ thêm – ing
  • Not only….but also…..: Không những….. mà còn….
  • According to experts,….: Theo như các chuyên gia,……
  • Research has found that…..: Nghiên cứu đã tìm ra rằng …..
  • There are those who argue that….: Nhiều người cho rằng …..
  • For instance …. / For example…../such as : ví dụ…./ ví dụ…./ như là…..

4/ Chỉ ra kết quả (expressing result  reason)

  • As a result, …./As a result of….: Kết quả là …….
  • ….has led to…/ …has resulted in …. :…. đã dẫn đến….
  • Consequently, …./Therefore,….: Do đó, …. /Vì vậy, …..
  • On account of …/Due to….: Do……/Bởi vì, …..
  • One reason behind this is….: Lý do đằng sau điều này là….

5/ Thể hiện sự đối lập (contrasting)

  • Although/ Even though + Clause….: Mặc dù + mệnh đề nhưng…
  • Despite/ In spite of + noun/gerund,….: Mặc dù/ Bất chấp + Danh từ/ động từ thêm – ing nhưng..
  • Despite the fact that + clause,….: Mặc dù thực tế là + mệnh đề nhưng…
  • However, …./Nevertheless,…./Even so …. : Tuy nhiên,…./Tuy nhiên,…./ Dù sao đi nữa,….

6/ Nêu quan điểm (opinion)

  • As far as I’m concerned, …..: Theo những gì tôi quan tâm,…..
  • From my point of view,…. : Theo quan điểm của tôi,……
  • In my opinion, ….: Theo ý kiến của tôi,….

7/ Kết bài (conclusion)

  • To sum up, …./In conclusion, …… : Tóm lại,…./Kết luận,….
  • All things considered, …….: Cân nhắc mọi vấn đề,….
  • Taking everything into consideration, …..: Xem xét mọi vấn đề,…..
  • Weighing up both sides of the argument,….: Cân nhắc hai mặt của vấn đề, …….
  • The advantages of …. outweigh the disadvantages…..: Những lợi ích của….vượt hơn những bất lợi…..

Trên đây là chia sẻ về những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Writing Task 2 từ HA Centre. Rất mong bài viết này sẽ có ích với tất cả mọi người đang ôn luyện kỹ năng nghe! Nếu bạn còn thắc mắc hoặc có nhu cầu học IELTS, hãy liên hệ ngay với HA Centre qua FORM bên dưới hoặc LINK TƯ VẤN miễn phí hoặc số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

thi thử IELTS tại cơ sở Từ Sơn HA Centre

Test
Online
miễn
phí