Tin tức

Các Synonyms thông dụng trong IELTS

Khả năng sử dụng ngôn ngữ giao tiếp và vốn từ thành thạo trong bài thi được thể hiện một phần qua việc dùng từ đồng nghĩa (synonyms). Sử dụng từ đồng nghĩa giúp lỗi diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên, không bị lặp lại. Bài viết ngày hôm nay HA CENTRE chia sẻ với các bạn các từ đồng nghĩa thường gặp trong IELTS nhé!

1/ Synonyms là gì?

Synonyms là gì?

Synonyms là gì?

Theo định nghĩa của Wikipedia, Synonym (hay từ đồng nghĩa) là một từ hoặc cụm từ có nghĩa chính xác hoặc gần giống với một từ hoặc cụm từ khác trong cùng một ngữ cảnh. Ví dụ như begin, start, commence, và initiate…

Bởi lẽ đó, nên khi bạn sử dụng từ nào trong cùng một ngữ cảnh thì nghĩa của câu cũng không bị thay đổi, hoặc nếu có thì cũng rất ít. Do đó, người dùng để giao tiếp, làm bài thi Writing thường dùng các từ đồng nghĩa để thay thế lẫn nhau nhằm tránh lặp từ, cũng như làm cho câu bớt bị nhàm chán, đơn điệu.

Example:

  • Beautiful ≈ attractive ≈ pretty
  • She is beautiful ≈ she is attractive ≈ she is pretty

2/ Một số Synonyms trong IELTS thường gặp

Một số Synonyms trong IELTS thường gặp

Các Synonyms trong IELTS thường gặp

  • underdeveloped = degenerated = rudimentary (a): kém phát triển
  • ignore = pay no attention = not pay any attention = take no notice = not take any notice (v): lờ đi, không chú ý đến
  • curriculum = course = syllabus (n): lịch trình
  • important = vital = essential = crucial (a): quan trọng
  • surprised = amazed = astonished = astounded = be taken aback = startled (adj): ngạc nhiên
  • destruction = destroy = loss (n): sự phá hủy
  • investigate = make inquiries = enquiries = go into = probe = look into (v): điều tra, làm rõ
  • where = geographical location: vị trí địa lí
  • easy to reach = accessible (a): dễ tiếp cận
  • reason = cause = factor = origins = root = stimulus = impetus (n): nguyên nhân, lý do
  • protect = guard = safeguard = shield = conservation (n): bảo vệ, bảo tồn
  • newspapers, television = media (n): truyền thông
  • where to live = habitat (n): môi trường sinh thái
  • get warmer = global warming (n): nóng lên toàn cầu
  • contribute to = play a part (n)/ (v): đóng vai trò
  • survive = continuing existence (v): sống sót
  • mistaken view = misconception (n): quan điểm sai lầm
  • link to = be connected with = be linked with (v): liên quan, kết nối đến
  • encounter = face = confront = meet (v): đối diện
  • poor = bad = badly = not very good = no good at something = weak (a): tệ, yếu
  • exceptional = good = excellent = outstanding = brilliant = impressive = admirable (a): nổi bật, ấn tượng
  • mating = courtship (n): tán tỉnh
  • follow = track = tail = shadow = hound = stalk (v): theo dõi
  • good vision ability = vision is obviously more useful: tầm nhìn tốt
  • best = well = greatest = finest = ideal = top (n): tốt, tuyệt nhất, lý tưởng

Rất mong bài viết này bạn sẽ hiểu hơn về các synonyms trong IELTS. Nếu bạn còn thắc mắc hoặc có nhu cầu học tại trung tâm anh ngữ chất lượng, hãy liên hệ ngay với HA Centre qua FORM bên dưới hoặc LINK TƯ VẤN miễn phí hoặc số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!

Ý kiến và nhận tư vấn miễn phí

Bài viết liên quan

học hè Online mùa covid 19 năm 2021

Test
Online
miễn
phí