Bạn đang luyện thi IELTS và muốn nâng điểm Lexical Resource trong bài Writing và Speaking? Một trong những chiến lược hiệu quả nhất là sử dụng synonym – từ đồng nghĩa. Bạn đang học tiếng Anh và thắc mắc synonyms là gì? Hãy cùng HA Centre khám phá các synonym trong IELTS thông dụng, giúp bạn ghi điểm với giám khảo!
Synonyms là gì?

Theo định nghĩa của Wikipedia, Synonym (hay từ đồng nghĩa) là một từ hoặc cụm từ có nghĩa chính xác hoặc gần giống với một từ hoặc cụm từ khác trong cùng một ngữ cảnh. Dùng synonyms giúp người học làm phong phú vốn từ, cải thiện kỹ năng viết và nói hiệu quả hơn. Ví dụ như begin, start, commence, và initiate…
Bởi lẽ đó, nên khi bạn sử dụng từ nào trong cùng một ngữ cảnh thì nghĩa của câu cũng không bị thay đổi, hoặc nếu có thì cũng rất ít. Do đó, người dùng để giao tiếp, làm bài thi Writing thường dùng các từ đồng nghĩa để thay thế lẫn nhau nhằm tránh lặp từ, cũng như làm cho câu bớt bị nhàm chán, đơn điệu.
Example:
- Beautiful ≈ attractive ≈ pretty
- She is beautiful ≈ she is attractive ≈ she is pretty
Tại sao nên học synonyms?
Học synonyms mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt trong giao tiếp và các kỳ thi tiếng Anh học thuật:
- Tăng điểm trong bài thi IELTS, TOEFL, SAT
Các giám khảo đánh giá cao khả năng sử dụng linh hoạt từ vựng. Việc thay thế từ vựng cơ bản bằng từ đồng nghĩa thể hiện trình độ ngôn ngữ cao hơn.
Ví dụ trong IELTS Writing: Thay vì “important” → dùng “crucial”, “vital”, “essential”
- Cải thiện khả năng viết: Dùng từ đồng nghĩa giúp văn phong không bị lặp từ, trôi chảy và chuyên nghiệp hơn.
- Tăng vốn từ vựng: Học một từ – biết thêm 3-4 từ liên quan ⇒ giúp bạn nhớ từ sâu và lâu hơn.
Một số Synonyms trong IELTS thường gặp

- underdeveloped = degenerated = rudimentary (a): kém phát triển
- ignore = pay no attention = not pay any attention = take no notice = not take any notice (v): lờ đi, không chú ý đến
- curriculum = course = syllabus (n): lịch trình
- important = vital = essential = crucial (a): quan trọng
- surprised = amazed = astonished = astounded = be taken aback = startled (adj): ngạc nhiên
- destruction = destroy = loss (n): sự phá hủy
- investigate = make inquiries = enquiries = go into = probe = look into (v): điều tra, làm rõ
- where = geographical location: vị trí địa lí
- easy to reach = accessible (a): dễ tiếp cận
- reason = cause = factor = origins = root = stimulus = impetus (n): nguyên nhân, lý do
- protect = guard = safeguard = shield = conservation (n): bảo vệ, bảo tồn
- newspapers, television = media (n): truyền thông
- where to live = habitat (n): môi trường sinh thái
- get warmer = global warming (n): nóng lên toàn cầu
- contribute to = play a part (n)/ (v): đóng vai trò
- survive = continuing existence (v): sống sót
- mistaken view = misconception (n): quan điểm sai lầm
- link to = be connected with = be linked with (v): liên quan, kết nối đến
- encounter = face = confront = meet (v): đối diện
- poor = bad = badly = not very good = no good at something = weak (a): tệ, yếu
- exceptional = good = excellent = outstanding = brilliant = impressive = admirable (a): nổi bật, ấn tượng
- mating = courtship (n): tán tỉnh
- follow = track = tail = shadow = hound = stalk (v): theo dõi
- good vision ability = vision is obviously more useful: tầm nhìn tốt
- best = well = greatest = finest = ideal = top (n): tốt, tuyệt nhất, lý tưởng
Cách sử dụng synonym hiệu quả trong bài IELTS
- Học theo ngữ cảnh: Đảm bảo synonym được sử dụng đúng ngữ cảnh.
- Tránh lạm dụng từ lạ: Dùng từ không quen thuộc có thể gây sai nghĩa.
- Luyện tập qua viết & nói: Ghi chú và thử thay thế từ quen thuộc bằng từ đồng nghĩa.
Lưu ý khi dùng synonyms:
- Synonyms có thể khác nhau về mức độ trang trọng, ngữ cảnh hoặc ngữ pháp.
- Không nên lạm dụng từ đồng nghĩa nâng cao nếu bạn chưa chắc chắn 100% về nghĩa.
Synonyms là gì? – Đó chính là từ đồng nghĩa, giúp bạn nâng cao khả năng dùng từ trong tiếng Anh. Biết cách sử dụng synonyms đúng cách không chỉ giúp bạn viết hay, nói tốt mà còn ghi điểm trong các kỳ thi quốc tế. Đừng quên luyện tập mỗi ngày để từ đồng nghĩa trở thành “vũ khí bí mật” chinh phục tiếng Anh của bạn.
Rất mong bài viết này bạn sẽ hiểu hơn về các synonyms trong IELTS. Nếu bạn còn thắc mắc hoặc có nhu cầu học tại trung tâm anh ngữ chất lượng, hãy liên hệ ngay với HA Centre qua FORM bên dưới hoặc LINK TƯ VẤN miễn phí hoặc số điện thoại: Mr. Hà: 0963 07 2486 – HOTLINE 1: 032 796 3868 – HOTLINE 2: 032 976 3868 để được tư vấn kỹ hơn nhé!




