HA Centre - Trung tâm đào tạo ngoại ngữ chất lượng cao
  • Trần Minh Sơn

    Trần Minh Sơn - Overall 8.0

    L: 8.5 - R: 9.0 - W: 7.0 - S: 7.0

    Carleton University - Canada
  • Quỳnh Chi

    Nguyễn Quỳnh Chi - Overall 7.5

    L: 8.5 - R: 7.5 - W: 6.5 - S: 7.5

    THPT Chuyên Ngoại ngữ
  • Mai Nhi

    Phạm Lê Mai Nhi - Overall 7.5

    L: 8.5 - R: 7.5 - W: 7.0 - S: 7.5

    THPT Chu Văn An
  • Nguyễn Chí Thiên

    Nguyễn Chí Thiên - Overall 7.0

    L: 7.5 - R: 7.5 - W: 6.0 - S: 6.5

    ĐH Kinh tế Quốc dân
  • Cao Thị Thùy Linh

    Cao Thị Thùy Linh - Overall 7.0

    L: 8.0 - R: 7.5 - W: 6.0 - S: 6.5

    ĐH Ngoại Thương
  • Đỗ Khánh Linh

    Đỗ Khánh Linh - Overall 7.0

    L: 7.5 - R: 8.0 - W: 6.0 - S: 6.5

    ĐH Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội
  • Giang Lam

    Nguyễn Thị Giang Lam - Overall 7.0

    L: 8.0 - R: 6.5 - W: 6.0 - S: 6.5

    THPT Chuyên Ngoại ngữ
  • Thùy Anh

    Vũ Hà Thùy Anh - Overall 6.5

    L: 7.0 - R: 6.0 - W: 6.0 - S: 6.5

    THPT Nguyễn Siêu
  • Thế Chính

    Nguyễn Thế Chính - Overall 6.5

    L: 6.5 - R: 7.0 - W: 6.0 - S: 6.5

    THPT Lý Thái Tổ - Bắc Ninh
  • Hà Phương

    Nguyễn Hà Phương - Overall 6.5

    L: 6.5 - R: 6.5 - W: 6.0 - S: 6.5

    THPT Trần Nhân Tông
  • Quang Hiếu

    Nguyễn Quang Hiếu - Overall 6.5

    L: 6.5 - R: 7.0 - W: 7.0 - S: 6.0

    THPT Lý Thái Tổ - Bắc Ninh
  • Phuong Dung

    Vũ Phương Dung - Overall 6.5

    L: 7.0 - R: 6.0 - W: 6.0 - S: 6.0

    THPT Nguyễn Siêu
  • Thùy Linh

    Nguyễn Thị Thùy Linh - Overall 6.5

    L: 6.5 - R: 7.5 - W: 6.5 - S: 6.0

    Northumbria University, UK
Học viên Khóa học L R W S Overall
1 Trần Minh Sơn
(Carleton University - Canada)
IELTS Pre 13 và IELTS Advanced 04 (3 tháng) 8.5 9.0 7.0 7.0 8.0
2 Nguyễn Quỳnh Chi
(THPT Chuyên Ngoại ngữ)
IELTS Pre 25 (3 tháng) 8.5 7.5 6.5 7.5 7.5
3 Phạm Lê Mai Nhi
(THPT Chu Văn An)
IELTS Cấp tốc 1:1 (2 tháng) 8.5 7.5 7.0 7.5 7.5
4 Nguyễn Chí Thiên
(ĐH Kinh tế Quốc dân)
PRE IELTS 02 (3 tháng) 7.5 7.5 6.0 6.5 7.0
5 Nguyễn Thị Giang Lam
(THPT Chuyên Ngoại ngữ)
IELTS Advanced 06 8.0 6.5 6.0 6.5 7.0
6 Cao Thị Thùy Linh
(ĐH Ngoại Thương)
IELTS Advanced (3 tháng) 8.0 7.5 6.0 6.5 7.0
7 Đỗ Khánh Linh
(ĐH Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội)
Pre IELTS 28 (3 tháng) 7.5 8.0 6.0 6.5 7.0
8 Vũ Hà Thùy Anh
(THPT Nguyễn Siêu)
Pre IELTS 18 và IELTS Advanced 08 7.0 6.0 6.0 6.5 6.5
9 Vũ Phương Dung
(THPT Nguyễn Siêu)
Pre IELTS 18 và IELTS Advanced 08 7.0 6.0 6.0 6.0 6.5
10 Nguyễn Thị Thùy Linh
(Northumbria University, UK)
IELTS ADVANCED (3 tháng) 6.5 7.5 6.5 6.0 6.5
11 Nguyễn Thị Thu Hiền
IELTS ADVANCED 06 (1.5 tháng) 7.0 6.5 5.0 6.5 6.5
12 Nguyễn Việt Hà
(ĐH Hà Nội)
IELTS ADVANCED 10 (3 tháng) 7.5 7.0 6.5 5.5 6.5
13 Nguyễn Hà Phương
(THPT Trần Nhân Tông)
IELTS Intensive (2.5 tháng) 6.5 6.5 6.0 6.5 6.5
14 Nguyễn Quang Hiếu
(THPT Lý Thái Tổ - Bắc Ninh)
IELTS Advanced 6.5 7.0 7.0 6.0 6.5
15 Nguyễn Thế Chính
(THPT Lý Thái Tổ - Bắc Ninh)
Pre IELTS 01 (Bắc Ninh - 3 tháng) 6.5 7.0 6.0 6.5 6.5
16 Nguyễn Đỗ Cao Hùng
Pre IELTS 6.0 5.5 6.0 5.5 6.0
17 Nguyễn Phương Thảo
Pre IELTS 5.0 6.0 6.0 6.0 6.0
18 Trịnh Thị Yến Nhi
(ĐH Kinh tế quốc dân)
Pre IELTS 28 (1.5 Tháng) 6.0 6.0 6.0 6.5 6.0
19 Nguyễn Thùy Linh
(ĐH Quốc gia)
Pre IELTS (1 Tháng) 6.0 6.0 6.0 6.0 6.0
20 Nguyễn Ngọc Mai
(HV Bưu chính viễn thông)
Pre IELTS 28 (3 Tháng) 5.5 6.5 5.5 6.5 6.0